brainstorm
Định nghĩa
Danh từ:
- Ý tưởng đột phá, sáng kiến bất ngờ: "brainstorm" chỉ một ý tưởng hoặc giải pháp xuất hiện đột ngột và rõ ràng, thường là kết quả của sự suy nghĩ sâu sắc.
- Sự thấu hiểu đột ngột: Một sự hiểu biết phức tạp và rõ ràng về một tình huống, thường đến một cách bất ngờ.
Động từ:
- Động não, suy nghĩ tích cực: "brainstorm" là hành động tập trung suy nghĩ mạnh mẽ để giải quyết một vấn đề hoặc tạo ra ý tưởng mới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She had a brainstorm and solved the puzzle instantly. (Cô ấy có một ý tưởng đột phá và giải được câu đố ngay lập tức.)
- That idea was a real brainstorm from the team. (Ý tưởng đó là một sáng kiến bất ngờ thực sự từ nhóm.)
Động từ:
- We need to brainstorm solutions for the budget problem. (Chúng ta cần động não để tìm giải pháp cho vấn đề ngân sách.)
- The team brainstormed for hours without reaching a conclusion. (Nhóm đã động não hàng giờ mà không đi đến kết luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a brainstorm": có một ý tưởng đột phá.
- He had a brainstorm while taking a shower. (Anh ấy có một ý tưởng đột phá khi đang tắm.)
"brainstorm session": buổi động não, phiên họp sáng tạo.
- We scheduled a brainstorm session for next Monday. (Chúng tôi đã lên lịch một buổi động não vào thứ Hai tới.)
Biến thể và từ gần giống
Brainstorming (danh từ động từ): quá trình động não, phương pháp sáng tạo nhóm.
- Brainstorming is an effective technique for generating ideas. (Động não là một kỹ thuật hiệu quả để tạo ra ý tưởng.)
Brainstormer (danh từ): người tham gia vào quá trình động não.
- She is a skilled brainstormer in marketing. (Cô ấy là một người động não giỏi trong lĩnh vực tiếp thị.)
Từ đồng nghĩa
- Ý tưởng đột phá (danh từ): insight, epiphany.
- Suy nghĩ tích cực (động từ): think creatively, generate ideas.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Brainstorm over: động não về (một chủ đề).
- Let's brainstorm over the new product launch. (Hãy động não về việc ra mắt sản phẩm mới.)
Brainstorm with: động não cùng với (ai đó).
- I brainstormed with my colleagues to find a solution. (Tôi đã động não cùng đồng nghiệp để tìm giải pháp.)
Thành ngữ liên quan
"a stroke of genius": một ý tưởng thiên tài, tương tự như "brainstorm" trong nghĩa đột phá.
- His plan was a stroke of genius. (Kế hoạch của anh ấy là một ý tưởng thiên tài.)
"to think outside the box": suy nghĩ sáng tạo, không theo lối mòn.
- We need to think outside the box to solve this issue. (Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo để giải quyết vấn đề này.)