brainstorm

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ý tưởng đột phá, sáng kiến bất ngờ: "brainstorm" chỉ một ý tưởng hoặc giải pháp xuất hiện đột ngột rõ ràng, thường kết quả của sự suy nghĩ sâu sắc.
    • Sự thấu hiểu đột ngột: Một sự hiểu biết phức tạp rõ ràng về một tình huống, thường đến một cách bất ngờ.
  2. Động từ:

    • Động não, suy nghĩ tích cực: "brainstorm" hành động tập trung suy nghĩ mạnh mẽ để giải quyết một vấn đề hoặc tạo ra ý tưởng mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She had a brainstorm and solved the puzzle instantly. ( ấy một ý tưởng đột phá giải được câu đố ngay lập tức.)
    • That idea was a real brainstorm from the team. (Ý tưởng đó một sáng kiến bất ngờ thực sự từ nhóm.)
  • Động từ:

    • We need to brainstorm solutions for the budget problem. (Chúng ta cần động não để tìm giải pháp cho vấn đề ngân sách.)
    • The team brainstormed for hours without reaching a conclusion. (Nhóm đã động não hàng giờ không đi đến kết luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a brainstorm": một ý tưởng đột phá.

    • He had a brainstorm while taking a shower. (Anh ấy một ý tưởng đột phá khi đang tắm.)
  • "brainstorm session": buổi động não, phiên họp sáng tạo.

    • We scheduled a brainstorm session for next Monday. (Chúng tôi đã lên lịch một buổi động não vào thứ Hai tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Brainstorming (danh từ động từ): quá trình động não, phương pháp sáng tạo nhóm.

    • Brainstorming is an effective technique for generating ideas. (Động não một kỹ thuật hiệu quả để tạo ra ý tưởng.)
  • Brainstormer (danh từ): người tham gia vào quá trình động não.

    • She is a skilled brainstormer in marketing. ( ấy một người động não giỏi trong lĩnh vực tiếp thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Ý tưởng đột phá (danh từ): insight, epiphany.
  • Suy nghĩ tích cực (động từ): think creatively, generate ideas.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brainstorm over: động não về (một chủ đề).

    • Let's brainstorm over the new product launch. (Hãy động não về việc ra mắt sản phẩm mới.)
  • Brainstorm with: động não cùng với (ai đó).

    • I brainstormed with my colleagues to find a solution. (Tôi đã động não cùng đồng nghiệp để tìm giải pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • "a stroke of genius": một ý tưởng thiên tài, tương tự như "brainstorm" trong nghĩa đột phá.

    • His plan was a stroke of genius. (Kế hoạch của anh ấy một ý tưởng thiên tài.)
  • "to think outside the box": suy nghĩ sáng tạo, không theo lối mòn.

    • We need to think outside the box to solve this issue. (Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo để giải quyết vấn đề này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "brainstorm"

brainstorm
We brainstorm ideas for the school project together.