braisette

Học thuật
Thân thiện
braisette

Une braisette rougeoie doucement dans le foyer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Than hồng vụn, than hồng nhỏ: Chỉ những mẩu than hồng nhỏ, đang cháy âm ỉ, thườngphần còn lại sau khi lửa đã tàn hoặc được chuẩn bị để nấu nướng (như nướng thịt).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a étalé les braisettes sous la grille pour cuire les saucisses. (Anh ấy rải than hồng vụn dưới vỉ để nướng xúc xích.)
    • Les braisettes dans la cheminée émettaient une douce chaleur. (Những mẩu than hồng vụn trong sưởi tỏa ra hơi ấm dịu dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực (nấu nướng, nướng thịt) hoặc khi miêu tả cảnh bếp , sưởi.
  • nhấn mạnh vào trạng thái kích thước nhỏ của các mẩu than đang cháy, hơn là một đống lửa lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Braise (danh từ giống cái): Than hồng. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một đống than hồng.
  • Braiser (động từ): Nấu, hầm (thịt) trên than hồng hoặc với lửa nhỏ.
  • Charbon ardent (cụm danh từ): Than đang cháy đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Escarbille (danh từ giống cái): Tàn lửa, mảnh than hồng nhỏ (thường bay ra).
  • Cendre chaude (cụm danh từ giống cái): Tro nóng.
Từ trái nghĩa
  • Flamme (danh từ giống cái): Ngọn lửa.
  • Cendre froide (cụm danh từ giống cái): Tro nguội.
braisette

Une braisette rougeoie doucement dans le foyer.

danh từ giống cái
  1. than hồng vụn

Từ gần giống