parisette

Học thuật
Thân thiện
parisette

Une parisette pousse à l'ombre des grands arbres dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây vương tôn: Một loài thực vật, thường chỉ các loài trong chi Paris, đặc biệtParis quadrifolia, hoa quả đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La parisette est une plante des sous-bois. (Cây vương tônmột loài thực vật của tầng cây bụi.)
    • On reconnaît la parisette à ses baies noires. (Người ta nhận ra cây vương tôn nhờ những quả mọng màu đen của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parisette à quatre feuilles": cụm từ dùng để chỉ chính xác loài (vương tôn bốn ), phân biệt với các loài khác trong chi.
    • La parisette à quatre feuilles est parfois appelée "herbe à Paris". (Cây vương tôn bốn đôi khi được gọi là "cỏ Paris".)
Biến thể từ gần giống
  • Paris (danh từ giống cái): Tên chi thực vật, cũng có thể được dùng thay thế trong ngữ cảnh khoa học.
    • Le genre Paris comprend plusieurs espèces. (Chi Paris bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbe à Paris (danh từ giống cái): Một tên gọi khác của cùng một loài cây.
  • Raisin de renard (danh từ giống đực): Một tên gọi dân gian khác, nghĩa là "nho của cáo".
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc mô tả tự nhiên. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Pháp hàng ngày.
parisette

Une parisette pousse à l'ombre des grands arbres dans la forêt.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây vương tôn

Từ gần giống