bran-new

/'brænd'nju:/ Cách viết khác : (bran-new) /'bræn'nju:/
Học thuật
Thân thiện
bran-new

The child proudly shows off his bran-new sneakers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mới toanh, mới tinh, hoàn toàn mới: Dùng để miêu tả một vật đó hoàn toàn mới, chưa hề được sử dụng, thường có vẻ ngoài sáng bóng nguyên vẹn như vừa mới sản xuất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He showed up to the party in a bran-new suit. (Anh ấy xuất hiệnbữa tiệc trong một bộ vest mới toanh.)
    • They just bought a bran-new car. (Họ vừa mua một chiếc xe hơi mới tinh.)
    • The kitchen was equipped with bran-new appliances. (Nhà bếp được trang bị những thiết bị mới toanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bran-new" thường được dùng trong văn nói văn viết thông thường để nhấn mạnh tính chất mới nguyên, chưa qua sử dụng của một vật thể. Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hào hứng hoặc đánh giá cao về độ mới.
Biến thể từ gần giống
  • Brand-new (adj): Đây cách viết dùng phổ biến hơn, cùng nghĩa với "bran-new" (mới toanh, mới nguyên).
    • She received a brand-new laptop for her birthday. ( ấy nhận được một chiếc máy tính xách tay mới toanh vào ngày sinh nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Spick-and-span: Sạch bong, mới tinh (nhấn mạnh cả sự sạch sẽ mới mẻ).
  • Pristine: Nguyên , mới nguyên, chưa bị chạm tới.
  • Unused: Chưa qua sử dụng.
  • Fresh: Mới, tươi mới.
Thành ngữ liên quan
  • (As) good as new: Tốt như mới (thường dùng cho vật đã qua sử dụng nhưng được sửa chữa/lau chùi trở nên rất tốt).
    • After the repair, the phone worked as good as new. (Sau khi sửa, chiếc điện thoại hoạt động tốt như mới.)
bran-new

The child proudly shows off his bran-new sneakers.

tính từ
  1. mới toanh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự