bran-new

/'brænd'nju:/ Cách viết khác : (bran-new) /'bræn'nju:/
tính từ
  1. mới toanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

bran-new
The child proudly shows off his bran-new sneakers.