new
/nju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mới, mới mẻ, mới lạ: Chỉ một sự vật, hiện tượng vừa được tạo ra, mua, phát hiện hoặc bắt đầu tồn tại trong một khoảng thời gian gần đây.
- Khác hẳn, thay đổi hoàn toàn: Chỉ một trạng thái hoặc phẩm chất đã thay đổi căn bản so với trước đó.
- Tân tiến, hiện đại, mới theo thời đại: Chỉ những thứ theo xu hướng, phong cách hoặc công nghệ mới nhất.
- Mới nổi, chưa có kinh nghiệm: Chỉ một người hoặc nhóm người mới xuất hiện trong một lĩnh vực hoặc chưa quen với công việc.
Phó từ (Thường dùng trong từ ghép):
- Mới: Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác để nhấn mạnh tính chất vừa mới xảy ra hoặc được tạo ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She bought a new dress for the party. (Cô ấy đã mua một chiếc váy mới cho bữa tiệc.)
- This approach is completely new to our company. (Cách tiếp cận này hoàn toàn mới mẻ đối với công ty chúng tôi.)
- He moved to the city to start a new life. (Anh ấy chuyển đến thành phố để bắt đầu một cuộc sống mới.)
- As a teacher new to the profession, she was very enthusiastic. (Là một giáo viên mới vào nghề, cô ấy rất nhiệt huyết.)
Phó từ (trong từ ghép):
- The bakery sells new-baked bread every morning. (Tiệm bánh bán bánh mì mới ra lò mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn over a new leaf": quyết tâm thay đổi, bắt đầu một trang mới (theo hướng tốt hơn).
- After the incident, he promised to turn over a new leaf. (Sau sự việc, anh ta hứa sẽ thay đổi hoàn toàn.)
"new from...": mới từ (một nơi nào đó) đến.
- A consultant new from headquarters will join the meeting. (Một chuyên gia tư vấn mới từ trụ sở chính sẽ tham gia cuộc họp.)
"new to...": mới đối với, chưa quen với (ai/điều gì).
- The software interface is new to most users. (Giao diện phần mềm còn mới lạ với hầu hết người dùng.)
Biến thể và từ gần giống
Newly (phó từ): mới đây, gần đây.
- a newly married couple (một cặp vợ chồng mới cưới)
Newness (danh từ): sự mới mẻ, tính chất mới.
- The newness of the experience made him nervous. (Sự mới mẻ của trải nghiệm khiến anh ấy lo lắng.)
Newfangled (tính từ): mới lạ nhưng có vẻ phức tạp hoặc không cần thiết (thường mang sắc thái hơi chê).
- He dislikes all these newfangled gadgets. (Ông ấy không thích tất cả những thiết bị mới lòe này.)
Từ đồng nghĩa
- Fresh: tươi mới, mới nguyên.
- Novel: mới lạ, chưa từng có.
- Modern: hiện đại.
- Recent: gần đây.
- Unfamiliar: chưa quen, xa lạ.
Từ trái nghĩa
- Old: cũ.
- Used: đã qua sử dụng.
- Former: trước đây, cũ.
- Familiar: quen thuộc.
- Outdated: lỗi thời.
Thành ngữ liên quan
A new lease of/on life: một cơ hội mới để sống hạnh phúc hoặc hiệu quả hơn.
- After the successful surgery, she felt she had a new lease on life. (Sau ca phẫu thuật thành công, cô ấy cảm thấy mình có một cuộc sống mới.)
Break new ground: khai phá, tạo ra cái mới (trong lĩnh vực nào đó).
- This research breaks new ground in cancer treatment. (Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong điều trị ung thư.)
New kid on the block: người mới, thành viên mới (trong một nhóm hoặc cộng đồng).
- As the new kid on the block, he was eager to prove himself. (Là thành viên mới, anh ta rất háo hức chứng tỏ bản thân.)
tính từ
- mới, mới mẻ, mới lạ
- the new yearnăm mới
- a new suit of clothesmột bộ quần áo mới; như mới
- to do up like newsửa lại như mới
- that sort of work is new to meloại công việc đó mới mẻ đối với tôi
- khác hẳn
- he has become a new manhắn trở thành một người khác hẳn
- tân tiến, tân thời, hiện đại
- mới nổi (gia đình, người)
Idioms
- new frommới từ (nơi nào đến)
- new tochưa quen
- to turn ovevr a new lef(xem) leaf
phó từ
- mới ((thường) trong từ ghép)
- new laid eggstrứng mới đẻ