brancard

/'bræɳkəd/
Học thuật
Thân thiện
brancard

A patient is carefully placed onto a brancard by two medical attendants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe băng ca, xe cáng tải thương: Một loại xe đẩy hoặc xe bánh, thường nhẹ có thể di chuyển, được sử dụng để vận chuyển người bị thương hoặc người bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The injured soldier was quickly placed on a brancard and taken to the field hospital. (Người lính bị thương được đặt nhanh lên một xe băng ca đưa đến bệnh viện dã chiến.)
    • The hospital corridor was wide enough for two brancards to pass each other. (Hành lang bệnh viện đủ rộng để hai xe cáng có thể đi qua nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wheel a brancard": đẩy một xe băng ca.
    • The orderlies wheeled the brancard into the operating room. (Các nhân viên cứu thương đẩy xe băng ca vào phòng mổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stretcher (n): Băng ca, cáng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Gurney (n): Giường bánh xe dùng trong bệnh viện (thường dùng ở Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Stretcher: Băng ca, cáng.
  • Litter: Cáng (thường dùng trong quân sự hoặc cứu hộ).
Lưu ý
  • Từ "brancard" nguồn gốc từ tiếng Pháp hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Anh thông dụng. Từ tương đương phổ biến hơn "stretcher".
brancard

A patient is carefully placed onto a brancard by two medical attendants.

danh từ
  1. xe băng ca, xe cáng tải thương