brancardier

Học thuật
Thân thiện
brancardier

Un brancardier transporte un patient sur une civière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người khiêng cáng: Một người (thườngnam) có công việc hoặc nhiệm vụ chuyên chở bệnh nhân hoặc người bị thương bằng cáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les brancardiers ont transporté le blessé vers l'ambulance. (Những người khiêng cáng đã vận chuyển người bị thương đến xe cứu thương.)
    • Il travaille comme brancardier à l'hôpital. (Anh ấy làm việc với tư cáchngười khiêng cángbệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brancardier bénévole": người khiêng cáng tình nguyện.
    • Pendant la course, des brancardiers bénévoles sont postés le long du parcours. (Trong cuộc đua, những người khiêng cáng tình nguyện được bố trí dọc theo tuyến đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Brancard (danh từ giống đực): cái cáng.

    • Le patient était allongé sur un brancard. (Bệnh nhân nằm trên một cái cáng.)
  • Porteur (danh từ giống đực): người mang, người vận chuyển (nghĩa rộng hơn).

    • Un porteur de valises. (Người khuân vác vali.)
Từ đồng nghĩa
  • Porteur de civière: người khiêng võng/cáng (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
brancardier

Un brancardier transporte un patient sur une civière.

danh từ giống đực
  1. người khiêng cáng

Từ gần giống