branchement

Học thuật
Thân thiện
branchement

On branche le branchement électrique de la lampe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mắc, sự nối (điện, đường ống, v.v.): Hành động kết nối một thiết bị, hệ thống hoặc mạch nhánh vào một mạng lưới, nguồn cung cấp hoặc đường chính.
    • Ống nhánh; đường nhánh: Đoạn ống, đường dây hoặc kết nối phụ tách ra từ một đường chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le branchement d'une prise électrique est simple. (Việc mắc một ổ cắm điện rất đơn giản.)
    • Il faut vérifier le branchement du câble réseau. (Cần kiểm tra kết nối của cáp mạng.)
    • Le plombier a réparé le branchement d'eau. (Người thợ sửa ống nước đã sửa chữa đường ống nhánh dẫn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le branchement": Thực hiện việc kết nối, lắp đặt.

    • L'électricien va faire le branchement demain. (Người thợ điện sẽ thực hiện việc lắp đặt/kết nối vào ngày mai.)
  • "Branchement en dérivation" (Kỹ thuật): Sự mắc song song, kết nối nhánh song song.

    • Ce type de branchement est utilisé pour les prises murales. (Loại cách mắc này được dùng cho các ổ cắm trên tường.)
Biến thể từ liên quan
  • Brancher (Động từ): Mắc, nối, cắm (vào).

    • Brancher l'ordinateur. (Cắm máy tính vào nguồn/mạng.)
  • Débrancher (Động từ): Ngắt kết nối, rút phích cắm.

    • Débrancher l'appareil avant de le nettoyer. (Ngắt kết nối thiết bị trước khi lau chùi.)
  • Raccordement (Danh từ): Sự nối, sự ghép; điểm nối. (Từ gần nghĩa, thường dùng cho đường ống, đường sắt).

Từ đồng nghĩa
  • Connexion: Sự kết nối, sự nối mạch.
  • Raccord: Sự nối, mối nối (thườngcơ khí).
  • Dérivation: Đường nhánh, sự rẽ nhánh.
Cụm từ liên quan
  • Branchement téléphonique: Đường dây/ổ cắm điện thoại.

    • Le branchement téléphonique est dans le couloir. (Ổ cắm điện thoạitrong hành lang.)
  • Point de branchement: Điểm kết nối.

    • Vérifiez le point de branchement principal. (Hãy kiểm tra điểm kết nối chính.)
Lưu ý
  • "Branchement" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, điện, cơ khí hoặc hệ thống ống nước.
  • Tránh nhầm lẫn với "branche" (danh từ giống cái) có nghĩa là "cành cây" hoặc "ngành, lĩnh vực".
branchement

On branche le branchement électrique de la lampe.

danh từ giống đực
  1. sự mắc, sự nối
    • Le branchement d'une sonnerie électrique sur le courant de la ville
      sự mắc một chuông điện vào đường dây thành phố
  2. ống nhánh; đường nhánh
    • Branchement d'eau
      ống nhánh dẫn nước