embranchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phân cành, sự phân nhánh: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc một thứ gì đó chia ra thành nhiều nhánh, nhiều phần.
- Đường nhánh (đường sắt): Một đoạn đường ray tách ra từ tuyến đường chính.
- Ngã ba, ngã tư: Nơi giao nhau của các con đường.
- Ngành (sinh vật học): Một cấp phân loại khoa học lớn trong hệ thống phân loại sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'embranchement de la rivière crée un delta. (Sự phân nhánh của con sông tạo ra một vùng châu thổ.)
- Le train prend l'embranchement pour desservir la petite gare. (Đoàn tàu đi vào đường nhánh để phục vụ nhà ga nhỏ.)
- Il y a un accident à l'embranchement de ces deux routes. (Có một vụ tai nạn ở ngã ba của hai con đường này.)
- Les vertébrés forment un embranchement du règne animal. (Động vật có xương sống tạo thành một ngành của giới động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Embranchement secondaire": Đường nhánh phụ, nhánh phân cấp hai.
- Prenez l'embranchement secondaire après le pont. (Hãy rẽ vào đường nhánh phụ sau cây cầu.)
"Point d'embranchement": Điểm phân nhánh, nút giao.
- Le point d'embranchement est mal signalé. (Điểm phân nhánh được báo hiệu kém.)
Biến thể và từ gần giống
Embrancher (động từ): Nối vào, cho nhập vào (một mạng lưới); phân nhánh.
- Il faut embrancher cette nouvelle ligne sur le réseau existant. (Cần phải nối tuyến đường mới này vào mạng lưới hiện có.)
Rembranchement (danh từ): Sự phân nhánh trở lại.
Từ đồng nghĩa
- Bifurcation: Sự chia đôi, ngã rẽ.
- Raccordement: Sự nối, đường nối (đặc biệt cho đường sắt).
- Division: Sự phân chia, bộ phận.
- Phylum: Ngành (từ đồng nghĩa chuyên ngành trong sinh học tiếng Anh, thường dùng trong văn bản khoa học tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "embranchement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embranchement")
danh từ giống đực
- sự phân cành, sự phân nhánh
- (đường sắt) đường nhánh
- ngã ba, ngã tư
- (sinh vật học) ngành
- Embranchement des angiospermes(thực vật học) ngành hạt kín