embranchement

danh từ giống đực
  1. sự phân cành, sự phân nhánh
  2. (đường sắt) đường nhánh
  3. ngã ba, ngã
  4. (sinh vật học) ngành
    • Embranchement des angiospermes
      (thực vật học) ngành hạt kín

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "embranchement"

Từ có nhắc đến "embranchement"

embranchement
Un train quitte la voie principale pour prendre un embranchement.