branchial
/'bræɳkiəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) mang: Mô tả những gì liên quan đến mang, cơ quan hô hấp của động vật sống dưới nước như cá và một số động vật lưỡng cư.
- Có dạng như mang: Mô tả cấu trúc hoặc bộ phận có hình dáng hoặc chức năng tương tự mang.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Fish have a complex branchial system for extracting oxygen from water. (Cá có một hệ thống mang phức tạp để lấy oxy từ nước.)
- The scientist studied the branchial arches in the embryo. (Nhà khoa học nghiên cứu các cung mang trong phôi thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu và phôi thai học: Thuật ngữ "branchial" thường được dùng để mô tả các cấu trúc có nguồn gốc từ mang trong quá trình phát triển phôi thai của nhiều động vật có xương sống, kể cả những loài không còn mang khi trưởng thành.
- Humans have branchial remnants, like parts of the inner ear and throat. (Con người có những di tích mang, như một số phần của tai trong và cổ họng.)
Biến thể và từ gần giống
- Branchia (danh từ, số ít): Mang (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- Branchiae (danh từ, số nhiều): Các mang.
Từ đồng nghĩa
- Gill-related: Liên quan đến mang.
- Of the gills: (Thuộc) về mang.
tính từ
- (thuộc) mang; như mang (cá)