abranchial

/ə'bræɳkiəl/ Cách viết khác : (abranchiate) /ə'bræɳkiit/
tính từ
  1. (động vật học) không mang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

abranchial
An abranchial fish swims in a clear aquarium.