branchu

Học thuật
Thân thiện
branchu

L'arbre branchu domine le centre de la clairière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () nhiều cành: Mô tả một cái cây hoặc thực vật nhiều cành, nhánh phát triển.
    • Rậm rạp, xum xuê: Chỉ hình dáng của cây cối với tán cành nhánh dày đặc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un vieux chêne très branchu domine la clairière. (Một cây sồi già rất nhiều cành vươn cao trên bãi đất trống.)
    • Pour le décor, nous cherchions un arbre branchu et imposant. (Để làm phông nền, chúng tôi đang tìm một cái cây nhiều cành đồ sộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visage branchu" (nghĩa ẩn dụ, hiếm gặp): Khuôn mặt nhiều đường gân hoặc nếp nhăn sâu, giống như hình ảnh các cành cây.
    • Le vieux marin avait un visage buriné et presque branchu. (Ông thủy thủ già khuôn mặt chằng chịt vết tích gần như "nhiều cành" (nhiều nếp nhăn).)
Biến thể từ gần giống
  • Branchage (danh từ): Tập hợp các cành cây; cành nhánh nói chung.

    • Il faut tailler le branchage mort. (Cần phải tỉa những cành cây đã chết.)
  • Rameux / Rameuse (tính từ): (Văn chương) nhiều nhánh, nhiều cành. Từ đồng nghĩa trang trọng hơn.

  • Ramifié(e) (tính từ): Phân nhánh, chia ra nhiều nhánh (dùng cho cả cây cối các hệ thống trừu tượng như mạng lưới, tổ chức).
Từ đồng nghĩa
  • Rameux: () nhiều cành (từ ngữ văn chương).
  • Ramifié: Phân nhánh.
  • Dendu: Xum xuê, rậm rạp (nhấn mạnh đến tán ).
Từ trái nghĩa
  • Dépouillé: Trơ trụi, không cành lá.
  • Effeuillé: Đã rụng hết .
  • Nu: Trọc, không cành (thường dùng cho thân cây).
branchu

L'arbre branchu domine le centre de la clairière.

tính từ
  1. () nhiều cành
    • Arbre branchu
      cây nhiều cành