branche

Học thuật
Thân thiện
branche

Un oiseau se perche sur une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cành, nhánh (của cây): Phần của cây mọc ra từ thân chính, thường , hoa hoặc quả.
    • Nhánh, nhánh con (của vật thể hoặc khái niệm): Phần phân chia ra từ một vật thể hoặc ý tưởng chính.
    • Ngành, lĩnh vực: Một bộ phận chuyên biệt trong một hệ thống, tổ chức hoặc lĩnh vực kiến thức lớn hơn.
    • Vẻ quý phái, phong cách (trong cách nói thông tục): Dáng vẻ thanh lịch, sang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa cành, nhánh:

    • Une branche est tombée de l'arbre pendant la tempête. (Một cành cây đã rơi xuống trong cơn bão.)
    • Il a cassé une branche sèche pour allumer le feu. (Anh ấy bẻ một cành cây khô để nhóm lửa.)
  • Nghĩa ngành, lĩnh vực:

    • La biologie est une branche importante des sciences naturelles. (Sinh họcmột ngành quan trọng của khoa học tự nhiên.)
    • Il travaille dans la branche informatique de l'entreprise. (Anh ấy làm việcngành công nghệ thông tin của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de la branche": Có vẻ quý phái, thanh lịch.

    • Avec ce costume, il a vraiment de la branche. (Với bộ com-lê này, anh ta trông thật quý phái.)
  • "Être comme l'oiseau sur la branche": Ở trong tình thế bấp bênh, không ổn định.

    • Sans contrat fixe, il est comme l'oiseau sur la branche. (Không hợp đồng dài hạn, anh ấy đangtrong tình thế bấp bênh.)
Biến thể từ liên quan
  • Brancher (động từ): Kết nối, cắm vào (nguồn điện); hướng về một chủ đề.
  • Branchement (danh từ): Sự kết nối, chỗ rẽ nhánh (đường ống, dây điện).
  • Sous-branche (danh từ): Nhánh phụ, tiểu ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Rameau (danh từ): Cành nhỏ, nhánh con.
  • Division (danh từ): Sự phân chia, chi nhánh.
  • Section (danh từ): Phần, bộ phận, khu vực.
  • Domaine (danh từ): Lĩnh vực, địa hạt.
Thành ngữ cách diễn đạt cố định
  • "Ma vieille branche" (thông tục): Cách gọi thân mật, kiểu "ông bạn cố tri của tôi", "bạn già của tôi".

    • Salut, ma vieille branche ! Ça fait longtemps. (Chào ông bạn cố tri của tôi! Lâu lắm không gặp.)
  • "Secouer le branche" (nghĩa bóng): Gây ra xáo trộn, làm lung lay tình thế.

    • Cette nouvelle politique va secouer le branche. (Chính sách mới này sẽ gây ra nhiều xáo trộn.)
branche

Un oiseau se perche sur une branche d'arbre.

danh từ giống cái
  1. cành, nhánh
    • Branche d'oranger
      cành cam
    • Les branches d'une racine
      các nhánh rễ
    • Les branches du compas
      nhánh com pa
    • Branches d'une paire de lunettes
      càng kính
  2. ngành
    • Un garcon de la branche aînée
      một cậu con thuộc ngành trưởng
    • Les différentes branches de la science
      các ngành khoa học khác nhau
    • avoir de la branche
      có vẻ quý phái
    • être comme l'oiseau sur la branche
      trong một tình thế bấp bênh
    • ma vieille branche
      (thông tục) ông bạn cố tri của tôi