branchie

Học thuật
Thân thiện
branchie

Le poisson respire grâce à ses branchies.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mang: Một cơ quan hô hấp của một số loài động vật sống dưới nước, như hoặc tôm, dùng để lấy oxy từ nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les poissons respirent grâce à leurs branchies. ( thở nhờ vào mang của chúng.)
    • On peut observer les branchies de cette crevette. (Chúng ta có thể quan sát mang của con tôm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir les ouïes et les branchies" (thành ngữ): cả mang lẫn nắp mang (chỉ một con hoàn chỉnh); đôi khi dùng một cách hình tượng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc về một môi trường cụ thể.
    • Pour survivre dans ce milieu, il faut avoir les ouïes et les branchies. (Để tồn tại trong môi trường này, phải hiểu biết rất sâu sắc.)
Biến thể từ liên quan
  • Branchial, branchiale (tính từ): Thuộc về mang.

    • L'arête branchiale est fragile. (Cung mang rất mỏng manh.)
  • Branchiospine (danh từ giống cái): Tia mang.

  • Branchiostège (danh từ giống đực): Nắp mang.
Từ đồng nghĩa
  • Ouïe (danh từ giống cái): Mang (nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc giải phẫu cơ bản).
Các cụm từ liên quan
  • Appareil branchial: Hệ thống mang.

    • L'appareil branchial est essentiel pour la respiration aquatique. (Hệ thống mang rất cần thiết cho hô hấp dưới nước.)
  • Fente branchiale: Khe mang.

    • Les fentes branchiales permettent à l'eau de circuler. (Các khe mang cho phép nước lưu thông.)
Thành ngữ liên quan
  • N'avoir pas d'eau dans les branchies (thông tục): Không ngốc nghếch, rất tỉnh táo thông minh.
    • Fais attention à lui, il n'a pas d'eau dans les branchies. (Hãy cẩn thận với hắn ta, hắn không phải dạng vừa đâu.)
branchie

Le poisson respire grâce à ses branchies.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) mang (, tôm...)