brancusi

brancusi

A museum visitor admires a Brancusi sculpture.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Brancusi: Tên của một nhà điêu khắc người Romania nổi tiếng, sống từ năm 1876 đến 1957. Ông được biết đến với các tác phẩm điêu khắc trừu tượng lấy cảm hứng từ hình dạng động vật, một trong những người tiên phong của nghệ thuật điêu khắc hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Tác phẩm kiệt tác "Chim trong không gian" của Brancusi biểu tượng của điêu khắc hiện đại.)
  • (Nhiều nghệ sĩ bị ảnh hưởng bởi cách Brancusi sử dụng các hình khối hữu cơ đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Brancusi effect": Thuật ngữ dùng để chỉ ảnh hưởng sâu rộng của phong cách trừu tượng tinh tế của ông đối với nghệ thuật hiện đại.
    • The Brancusi effect can be seen in the works of many contemporary sculptors. (Hiệu ứng Brancusi có thể thấy trong các tác phẩm của nhiều nhà điêu khắc đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Brancusian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Brancusi.
    • The gallery featured a collection of Brancusian sculptures. (Phòng trưng bày trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc theo phong cách Brancusi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà điêu khắc trừu tượng: Một cách mô tả chung cho các nghệ sĩ làm việc theo phong cách tương tự, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp "Brancusi" tên riêng.
  • Tiên phong điêu khắc hiện đại: Dùng để chỉ những người vai trò tương tự trong lịch sử nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Brancusi" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Brancusi in one's field": (thành ngữ không chính thức) Dùng để chỉ ai đó người tiên phong hoặc tầm ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực của họ.
    • She is considered a Brancusi in modern architecture. ( ấy được coi một Brancusi trong kiến trúc hiện đại.)

Từ chứa "brancusi"