bronchus
Định nghĩa
Danh từ: - Phế quản: "bronchus" là một trong hai nhánh chính của khí quản (trachea), dẫn không khí vào phổi. Mỗi phổi có một phế quản chính (phế quản phải và phế quản trái).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kiểm tra phế quản của bệnh nhân để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
- (Hút thuốc có thể làm tổn thương lớp niêm mạc của phế quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bronchus" trong ngữ cảnh giải phẫu: Thường được dùng trong y học để mô tả cấu trúc hô hấp.
- The primary bronchus divides into smaller branches called bronchioles. (Phế quản chính phân chia thành các nhánh nhỏ hơn gọi là tiểu phế quản.)
"bronchus" trong chẩn đoán bệnh: Liên quan đến các bệnh như viêm phế quản (bronchitis).
- Inflammation of the bronchus is a common symptom of bronchitis. (Viêm phế quản là một triệu chứng phổ biến của bệnh viêm phế quản.)
Biến thể và từ gần giống
- Bronchi (danh từ số nhiều): phế quản (dạng số nhiều của bronchus).
- The bronchi are lined with mucus-secreting cells. (Các phế quản được lót bởi các tế bào tiết chất nhầy.)
- Bronchial (tính từ): thuộc về phế quản.
- Bronchial asthma affects the airways. (Hen phế quản ảnh hưởng đến đường thở.)
- Bronchiole (danh từ): tiểu phế quản (nhánh nhỏ hơn của phế quản).
- Bronchioles lead to the alveoli where gas exchange occurs. (Tiểu phế quản dẫn đến các phế nang nơi diễn ra trao đổi khí.)
Từ đồng nghĩa
- Airway branch: nhánh đường thở (mô tả chức năng, nhưng không phải thuật ngữ chính xác).
- Respiratory passage: đường hô hấp (khái niệm rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "bronchus" là danh từ giải phẫu, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "bronchus" là thuật ngữ khoa học, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.