bronx

bronx

The Bronx is a borough of New York City with many parks and neighborhoods.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Một quận (borough) của thành phố New York, Hoa Kỳ: "Bronx" tên của một trong năm quận chính của thành phố New York, nằmphía bắc của Manhattan. Đây quận duy nhất của New York nằm trên đất liền (không phải đảo).
    • Vùng địa , khu vực: "Bronx" cũng được dùng để chỉ khu vực địa rộng lớn hơn, bao gồm các khu phố, công viên các di tích lịch sử.
dụ sử dụng
  • (Quận Bronx nổi tiếng với Vườn Bách thảo New York Vườn thú Bronx.)
  • ( ấy sinh ra lớn lênquận Bronx.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Bronx": Dạng đầy đủ phổ biến nhất, luôn đi kèm với mạo từ "the".

    • He lives in the Bronx, near Yankee Stadium. (Anh ấy sốngquận Bronx, gần Sân vận động Yankee.)
  • "Bronx cheer": Một thành ngữ chỉ tiếng la ó hoặc huýt sáo chế nhạo, bắt nguồn từ văn hóa thể thao ở Bronx.

    • The audience gave the performer a Bronx cheer after his poor performance. (Khán giả đã la ó chế nhạo người biểu diễn sau màn trình diễn tệ hại của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Bronxite (danh từ): Người dân sốngquận Bronx.

    • As a true Bronxite, he is proud of his neighborhood. ( một người dân Bronx thực thụ, anh ấy tự hào về khu phố của mình.)
  • Bronx-born (tính từ): Sinh ra ở Bronx.

    • The Bronx-born rapper became famous worldwide. (Rapper sinh ra ở Bronx đã trở nên nổi tiếng toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Borough: Quận (dùng chung cho các quận của New York).
  • Neighborhood: Khu phố, khu dân cư (dùng khi nói cụ thể về một phần của Bronx).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Bronx".

Thành ngữ liên quan
  • "Bronx cheer": (như đã giải thíchtrên) Tiếng la ó chế nhạo.
    • The politician's speech was met with a Bronx cheer from the crowd. (Bài phát biểu của chính trị gia đã bị đám đông la ó chế nhạo.)