branlant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lung lay, không vững: Dùng để mô tả một vật gì đó không chắc chắn, dễ đung đưa hoặc rơi rớt vì không được gắn kết cố định.
- Không ổn định, chông chênh: Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống, kế hoạch hoặc trạng thái thiếu sự vững chắc, đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une chaise branlante. (Một cái ghế lung lay.)
- L'échelle est branlante, il faut la réparer. (Cái thang đang lung lay, cần phải sửa nó.)
- Ses arguments sont un peu branlants. (Những lập luận của anh ta hơi chông chênh/không vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être branlant": ở trong tình trạng lung lay, không ổn định.
- Toute la structure est branlante. (Toàn bộ cấu trúc đang lung lay.)
- Dùng trong ngôn ngữ thân mật để chỉ một thứ gì đó chất lượng kém hoặc một người có vẻ không khỏe mạnh.
- Il a une santé branlante. (Anh ta có sức khỏe mong manh.)
Biến thể và từ gần giống
- Branler (động từ): lung lay, rung động.
- Le vent fait branler les feuilles. (Gió làm những chiếc lá lung lay.)
- Branlement (danh từ): sự lung lay.
- Le branlement du pont sous le poids des camions. (Sự lung lay của cây cầu dưới trọng lượng của những chiếc xe tải.)
Từ đồng nghĩa
- Instable: không ổn định.
- Chancelant: chập chững, loạng choạng (thường dùng cho dáng đi hoặc thứ gì đó sắp đổ).
- Vacillant: chập chờn, lung lay (có thể dùng cho ánh sáng hoặc ý chí).
Từ trái nghĩa
- Stable: ổn định, vững chắc.
- Fixe: cố định.
- Solide: chắc chắn, vững vàng.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir une dent branlante": có một cái răng lung lay (nghĩa đen). Đôi khi dùng theo nghĩa bóng để chỉ một mối thù dai dẳng, một vấn đề chưa được giải quyết.
- Il a une dent branlante contre son ancien associé. (Anh ta vẫn còn một mối hận với người cộng sự cũ.)
tính từ
- lung lay
- Une dent branlantecái răng lung lay