branle-bas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xếp dọn; sự chuẩn bị (trên tàu thủy): Từ này xuất phát từ ngữ cảnh hàng hải, chỉ việc dọn dẹp, sắp xếp hoặc chuẩn bị khẩn cấp trên tàu.
- Tình trạng lộn xộn, sự náo động: Nghĩa mở rộng chỉ một sự hỗn loạn, ồn ào hoặc hoạt động nhộn nhịp, hối hả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le branle-bas du matin sur le navire est très organisé. (Việc xếp dọn buổi sáng trên tàu rất có tổ chức.)
- Il y a un grand branle-bas dans la maison avant l'arrivée des invités. (Có một sự náo động lớn trong nhà trước khi khách đến.)
- Au signal, ce fut le branle-bas général. (Theo hiệu lệnh, đó là sự chuẩn bị khẩn cấp toàn bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Branle-bas du matin": cụm từ cố định chỉ sự xếp dọn, dọn dẹp vào buổi sáng (thường trên tàu hoặc trong doanh trại).
- Le branle-bas du matin est une routine sur le bateau-école. (Việc xếp dọn buổi sáng là một thói quen trên tàu trường.)
"Branle-bas de combat": cụm từ cố định chỉ sự chuẩn bị chiến đấu (trên tàu chiến); nghĩa rộng là sự chuẩn bị khẩn cấp cho một tình huống căng thẳng.
- L'annonce de l'inspection a déclenché un branle-bas de combat dans les services. (Thông báo về cuộc thanh tra đã kích hoạt một sự chuẩn bị khẩn cấp trong các bộ phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Branle (danh từ giống đực): một điệu nhảy cổ; sự chuyển động lắc lư. (Lưu ý: đây là một từ riêng biệt, không phải là biến thể ngắn của "branle-bas").
- Remue-ménage (danh từ giống đực): sự náo động, sự hối hả. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "náo động" của "branle-bas").
Từ đồng nghĩa
- Préparation (nữ tính): sự chuẩn bị.
- Agitation (nữ tính): sự náo động, sự xôn xao.
- Bousculade (nữ tính): sự chen lấn, sự hối hả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "branle-bas" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est le branle-bas!": Thành ngữ dùng để diễn tả "Mọi thứ đang hỗn loạn/náo nhiệt lên!" hoặc "Đang có sự chuẩn bị khẩn cấp!".
- Quand la nouvelle est tombée, ce fut le branle-bas dans tout le service. (Khi tin tức được loan ra, mọi thứ trở nên hỗn loạn trong cả bộ phận.)
danh từ giống đực
- (hàng hải) sự xếp dọn; sự chuẩn bị
- Branle-bas du matinsự xếp dọn khi thức dậy
- Branle-bas de combatsự chuẩn bị chiến đấu
- tình trạng lộn xộn, sự náo động
- Le branle-bas des départssự náo động khi ra đi