branlement

Học thuật
Thân thiện
branlement

Il fait un branlement de la tête pour dire non.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lắc, sự rung lắc: Hành động làm cho một vật chuyển động qua lại hoặc lên xuống một cách nhẹ nhàng, không ổn định.
    • Sự lung lay: Trạng thái không vững chắc, có thể di chuyển hoặc đung đưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le branlement des feuilles dans le vent. (Sự rung lắc của những chiếc trong gió.)
    • Un léger branlement de la table. (Một sự lung lay nhẹ của cái bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans le branlement" (cách diễn đạt , ít dùng): ở trong trạng thái không ổn định, lung lay.
    • La vieille politique est dans le branlement. (Chính sách đang trong tình trạng lung lay.)
Biến thể từ gần giống
  • Branler (động từ): lắc, lung lay.

    • La branche branle au vent. (Cành cây lung lay trong gió.)
  • Branlant, branlante (tính từ): lung lay, không vững.

    • Un escalier branlant. (Một cầu thang lung lay.)
Từ đồng nghĩa
  • Oscillation: sự dao động.
  • Vacillement: sự chao đảo, lung lay.
  • Tremblement: sự run rẩy, rung động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "branlement")

Thành ngữ liên quan
  • "Être sur le branle" (cổ ngữ): sắp sửa bắt đầu, sắp khởi động.
    • Le projet est sur le branle. (Dự án sắp được khởi động.)
branlement

Il fait un branlement de la tête pour dire non.

danh từ giống đực
  1. sự lắc
    • Branlement de la tête
      sự lắc đầu

Từ chứa "branlement"