braquage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lái vòng (xe ôtô, máy bay): Hành động điều khiển một phương tiện (như ô tô, máy bay) để thực hiện một cú quay vòng hoặc thay đổi hướng một cách nhanh chóng và gắt.
- Vụ cướp có vũ trang: (Nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ thông tục) Hành động dùng vũ lực hoặc đe dọa bằng vũ khí để cướp tài sản, đặc biệt là tại một cơ sở như ngân hàng, xe chở tiền hoặc cửa hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pilote a effectué un braquage serré pour éviter la collision. (Phi công đã thực hiện một cú lái vòng gắt để tránh va chạm.)
- Un braquage a eu lieu à la banque ce matin. (Một vụ cướp có vũ trang đã xảy ra tại ngân hàng sáng nay.)
- La police recherche les auteurs du braquage. (Cảnh sát đang truy tìm thủ phạm của vụ cướp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être mêlé à un braquage": có liên quan đến một vụ cướp.
- Il a été arrêté pour être mêlé à un braquage. (Anh ta bị bắt vì có liên quan đến một vụ cướp.)
- "Braquage à main armée": vụ cướp có sử dụng vũ khí cầm tay.
- Le braquage à main armée a été filmé par les caméras de surveillance. (Vụ cướp có vũ trang đã được camera giám sát ghi lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Braquer (động từ): lái vòng (xe); chĩa súng, nhắm vào; làm cho ai đó trở nên cứng đầu, chống đối.
- Il a braqué sa voiture vers la sortie. (Anh ấy lái vòng chiếc xe của mình về phía lối ra.)
- Le voleur a braqué son arme sur le caissier. (Tên trộm chĩa súng vào nhân viên thu ngân.)
- Braqueur (danh từ): kẻ cướp có vũ trang.
- Les braqueurs ont pris la fuite. (Những tên cướp đã bỏ trốn.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "cướp": Hold-up (danh từ), attaque à main armée.
- Pour le sens "lái vòng": Virage serré (danh từ), tournant brusque.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se faire braquer (cụm động từ, thông tục): bị cướp có vũ trang.
- Il s'est fait braquer en rentrant chez lui. (Anh ta bị cướp có vũ trang trên đường về nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir le bras qui se braque (thành ngữ, ít phổ biến hơn): trở nên cứng đầu, không chịu nhượng bộ (nghĩa bóng, liên quan đến động từ "braquer").
- Dès qu'on lui donne un ordre, il a le bras qui se braque. (Hễ cứ ra lệnh cho nó là nó trở nên cứng đầu ngay.)
danh từ giống đực
- sự lái vòng (xe ôtô, máy bay)