brashly

Adverb
  1. in a brash cheeky manner
    • brashly, she asked for a rebate

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "brashly"

brashly
She brashly asked the manager for a rebate on her purchase.