brashly

brashly

She brashly asked the manager for a rebate on her purchase.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hỗn xược, liều lĩnh, hoặc thiếu suy nghĩ, thường thể hiện sự tự tin thái quá hoặc thiếu tôn trọng đối với người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy hỗn xược ngắt lời bài giảng của giáo sư.)
  • (Anh ta liều lĩnh tuyên bố có thể hoàn thành dự án trong một ngày.)
  • (Doanh nhân trẻ đó liều lĩnh đầu toàn bộ số tiền tiết kiệm vào dự án mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act brashly": hành động một cách hấp tấp, thiếu thận trọng.

    • Acting brashly often leads to regret. (Hành động hấp tấp thường dẫn đến hối tiếc.)
  • "to speak brashly": nói năng hỗn xược, thiếu tế nhị.

    • He spoke brashly to the manager, not realizing the consequences. (Anh ta nói năng hỗn xược với quản lý, không nhận ra hậu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Brash (tính từ): hỗn xược, liều lĩnh.

    • His brash behavior annoyed everyone. (Hành vi hỗn xược của anh ta làm mọi người khó chịu.)
  • Brashness (danh từ): sự hỗn xược, tính liều lĩnh.

    • Her brashness cost her the job. (Sự hỗn xược của ấy đã khiến ấy mất việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn xược: một cách thiếu tôn trọng, trơ tráo.
  • Liều lĩnh: một cách mạo hiểm, không suy nghĩ.
  • Xấc xược: một cách trơ tráo, hỗn láo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "brashly".)
Thành ngữ liên quan
  • To be too big for one's boots: tỏ ra hỗn xược, tự phụ.
    • He's brashly acting like he's too big for his boots. (Anh ta hỗn xược hành xử như thể mình quá quan trọng.)