brasiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lóng lánh, lấp lánh (như mặt biển dưới ánh sáng): Chỉ sự phản chiếu ánh sáng một cách lung linh, rung động, thường trên một bề mặt rộng hoặc chất lỏng.
    • Sáng rực, cháy rực (với ngọn lửa nhỏ): Chỉ sự chiếu sáng mạnh mẽ, rực rỡ, thường của ngọn lửa hoặc nguồn sáng nhỏ nhưng mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • (Mặt biển lấp lánh dưới ánh trăng.)
  • (Những ngọn nến sáng rực trong bóng tối.)
  • (Ngọn lửa trại vẫn còn cháy rực vào lúc sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire brasiller": làm cho lấp lánh, làm cho sáng rực lên.
    • Le soleil fait brasiller la surface du lac. (Mặt trời làm cho mặt hồ lấp lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Brillant (adj): sáng chói, lấp lánh (tính chất chung, không nhất thiếtđộng từ).
    • un diamant brillant (một viên kim cương lấp lánh)
  • Scintiller (v): lấp lánh, nhấp nháy (như sao, đèn).
    • Les étoiles scintillent dans le ciel. (Những vì sao lấp lánh trên bầu trời.)
  • Flamboyer (v): bốc cháy rực, rực lửa (thường với ngọn lửa lớn, mạnh mẽ hơn).
    • La torche flamboie dans la nuit. (Ngọn đuốc rực cháy trong đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Étinceler: lấp lánh, loé sáng (như tia lửa).
  • Luire: chiếu sáng, phát ra ánh sáng (nhẹ nhàng hơn).
  • Resplendir: rực rỡ, chói lọi.
Lưu ý

"Brasiller" là một động từ mang tính chất văn chương, hình tượng cao. thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả nghệ thuật hơn là trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Từ này tập trung vào hiệu ứng ánh sáng đẹp mắt, sống động.

nội động từ
  1. lóng lánh (mặt biển)
  2. sáng rực
    • Des bougies qui brasillaient
      những ngọn nến sáng rực

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "brasiller"