brassage

/'bræsidʤ/
Học thuật
Thân thiện
brassage

The artisan performs the brassage of silver coins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuế đúc tiền: Khoản phí chính phủ thu để bù đắp chi phí đúc tiền kim loại (tiền xu). Đây nghĩa chính phổ biến nhất của từ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government increased the brassage to cover the rising cost of metal. (Chính phủ đã tăng thuế đúc tiền để bù đắp chi phí kim loại đang tăng.)
    • Historically, brassage was an important source of revenue for the mint. (Về mặt lịch sử, thuế đúc tiền một nguồn thu quan trọng cho xưởng đúc tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cost of brassage": chi phí thuế đúc tiền.
    • The cost of brassage is factored into the face value of the coin. (Chi phí thuế đúc tiền được tính vào mệnh giá của đồng xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Seigniorage (n): Thuế đúc tiền (khoản chênh lệch giữa giá trị thực mệnh giá của tiền, thường dùng rộng hơn cho cả tiền giấy).
  • Mintage (n): Hành động đúc tiền; số lượng tiền được đúc ra.
Từ đồng nghĩa
  • Coinage fee: Phí đúc tiền.
  • Minting charge: Chi phí đúc tiền.
brassage

The artisan performs the brassage of silver coins.

danh từ
  1. thuế đúc tiền