brassage
/'bræsidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nhào, sự trộn: Hành động trộn lẫn hoặc khuấy đều các thành phần với nhau.
- Sự gây hèm rượu bia: Quá trình kỹ thuật trong sản xuất bia hoặc rượu, liên quan đến việc trộn nguyên liệu (như mạch nha) với nước nóng để chiết xuất đường.
- (Hàng hải) Sự hướng (sào căng buồm) cho đúng chiều: Thao tác điều chỉnh cột buồm hoặc dây căng buồm để tối ưu hóa hướng đi của thuyền buồm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le brassage de la pâte est une étape cruciale en boulangerie. (Việc nhào bột là một bước quan trọng trong nghề làm bánh mì.)
- Le brassage de la bière dure plusieurs heures. (Quá trình gây hèm bia kéo dài nhiều giờ.)
- Le marin effectue le brassage des vergues pour capter le vent. (Người thủy thủ thực hiện việc hướng sào căng buồm để đón gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brassage des capitaux": Sự luân chuyển vốn.
- Le brassage des capitaux est intense sur les marchés financiers. (Sự luân chuyển vốn rất mạnh trên các thị trường tài chính.)
"Brassage des populations": Sự pha trộn, hòa trộn các cộng đồng dân cư.
- Cette grande ville est connue pour le brassage des populations. (Thành phố lớn này nổi tiếng với sự pha trộn dân cư.)
Biến thể và từ gần giống
Brasser (động từ): nhào, trộn; sản xuất bia; xáo trộn.
- Il brasse la pâte avec énergie. (Anh ấy nhào bột một cách mạnh mẽ.)
Brasseur (danh từ): người sản xuất bia; người nhào trộn.
- Un brasseur artisanal. (Một người thợ sản xuất bia thủ công.)
Brasserie (danh từ giống cái): nhà máy bia; quán bia/ nhà hàng.
- Manger dans une brasserie. (Ăn ở một quán bia.)
Từ đồng nghĩa
- Mélange (danh từ): sự pha trộn, hỗn hợp.
- Pétrissage (danh từ): sự nhào nặn (thường dùng cho bột).
- Empâtage (danh từ): sự gây hèm, sự trộn mạch nha (trong sản xuất bia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "brassage". Các ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ gốc "brasser").
Thành ngữ liên quan
Brasser de l'air: Làm việc vô ích, không có kết quả.
- Il a brassé de l'air toute la journée. (Anh ta đã làm việc vô ích cả ngày.)
Brasser des affaires: Kinh doanh, buôn bán (thường với quy mô lớn).
- Il brasse des affaires dans l'immobilier. (Ông ấy kinh doanh trong lĩnh vực bất động sản.)
danh từ giống đực
- sự nhào, sự trộn
- sự gây hèm rượu bia
- (hàng hải) sự hướng (sào căng buồm) cho đúng chiều