brassière
/'bræsieə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo lót nữ, áo ngực: Một loại trang phục lót dành cho phụ nữ, được thiết kế để nâng đỡ và che phủ ngực. Từ này là từ gốc tiếng Pháp, thường được rút ngắn thành "bra" trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a new lace brassière. (Cô ấy đã mua một chiếc áo ngực ren mới.)
- The fashion designer specializes in elegant brassières. (Nhà thiết kế thời trang này chuyên về những chiếc áo lót thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "brassière" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự, hoặc trong các tài liệu kỹ thuật, thương mại (như danh mục sản phẩm) hơn là trong giao tiếp hàng ngày, nơi từ "bra" phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Bra (n): Từ viết tắt thông dụng của "brassière".
- I need to buy some new bras. (Tôi cần mua vài cái áo ngực mới.)
- Undergarment (n): Đồ lót (nói chung).
- Lingerie (n): Đồ lót phụ nữ (chỉ chung, thường có tính thẩm mỹ cao).
Từ đồng nghĩa
- Bra: áo ngực (từ thông dụng).
- Bandeau (n): loại áo lót không dây, dạng dải vải.
Lưu ý
- "Brassière" là một danh từ, không có dạng động từ hoặc các cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm.
- Không có thành ngữ (idioms) phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "brassière".
danh từ
- cái nịt vú, cái yếm