brassière

/'bræsieə/
Học thuật
Thân thiện
brassière

La petite fille porte une brassière blanche sous sa robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo cánh trẻ em: Một loại áo ngắn, thường bằng vải mềm, dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
    • Dây đu tay (trong xe ô ): Thanh nắm tay cố định bên trong xe, giúp hành khách giữ thăng bằng.
    • Cái nâng , cái xu chiêng (ở Ca-na-đa): Từ được sử dụngCanada để chỉ đồ lót nâng đỡ ngực của phụ nữ (áo ngực).
    • (Số nhiều) Dây đeo (ba ...): Các dây đai, chẳng hạn như trên ba hoặc túi xách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le bébé porte une jolie brassière en coton. (Em bé mặc một chiếc áo cánh bằng cotton rất đẹp.)
    • Tiens-toi à la brassière dans le virage. (Hãy nắm lấy dây đu tay khi xe vào cua.)
    • Elle a acheté une nouvelle brassière. ( ấy đã mua một cái áo ngực mới.) (Sử dụngCanada)
    • Les brassières de ce sac à dos sont réglables. (Các dây đeo của chiếc ba này có thể điều chỉnh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en brassière" (từ , nghĩa ): Bó tay, không làm gì được, ở trong tình thế bất lực.

    • Sans ses outils, le mécanicien est en brassière. (Không dụng cụ, người thợ máy bó tay không làm gì được.)
  • "tenir quelqu'un en brassière" (từ , nghĩa ): Câu thúc ai, kiềm chế hoặc hạn chế quyền tự do của ai đó.

    • Ce règlement strict tient les employés en brassière. (Quy định nghiêm ngặt này đang câu thúc các nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Soutien-gorge (danh từ giống đực): Áo ngực. (Đây là từ thông dụng hơn để chỉ đồ lót phụ nữhầu hết các nước nói tiếng Pháp, ngoại trừ Canada).
  • Bretelle (danh từ giống cái): Dây đeo, dây đai (ví dụ: dây đeo quần, dây đeo ba ).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "áo cánh trẻ em": Chemisette (dành cho trẻ em), body (áo liền quần).
  • Pour "dây đu tay": Poignée (tay nắm), main courante (tay vịn).
  • Pour "cái nâng " (Canada): Soutien-gorge.
  • Pour "dây đeo": Sangle (dây đai), courroie (dây đeo).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "brassière" nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh địa lý. Nghĩa phổ biến nhất tại Pháp là "áo cánh trẻ em" hoặc "dây đu tay". Nghĩa "áo ngực" chủ yếu được dùngCanada (đặc biệt là Québec).
  • Các thành ngữ "être en brassière" "tenir quelqu'un en brassière" ngày nay được coi là từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
brassière

La petite fille porte une brassière blanche sous sa robe.

danh từ giống cái
  1. áo cánh trẻ em
  2. dây đu tay (trong xe ô )
  3. cái nâng , cái xu chiêng (ở Ca-na-đa)
  4. (số nhiều) dây đeo (ba ...)
    • être en brassière
      (từ , nghĩa ) bó tay, không làm gì được
    • tenir quelqu'un en brassière
      (từ , nghĩa ) câu thúc ai