brasserie

/'bræsəri/
Học thuật
Thân thiện
brasserie

A family enjoys a meal at a cozy brasserie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán ăn kiểu Pháp: Một nhà hàng nhỏ, thoải mái, thường phục vụ các món ăn đơn giản kiểu Pháp, bia rượu vang. Không khí thường sôi động bình dân hơn so với một nhà hàng trang trọng (restaurant).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had a quick lunch at a charming brasserie near the market. (Chúng tôi đã ăn trưa nhanh tại một quán brasserie duyên dáng gần chợ.)
    • The brasserie is famous for its mussels and fries. (Quán brasserie này nổi tiếng với món trai khoai tây chiên.)
    • Let's meet at the brasserie on the corner for a drink. (Hãy gặp nhauquán brasseriegóc phố để uống đó nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A classic Parisian brasserie": Một quán brasserie cổ điển mang đậm phong cách Paris, thường nội trang trí bằng gỗ, gương lớn phục vụ suốt ngày.
    • He took us to a classic Parisian brasserie with red leather banquettes. (Anh ấy dẫn chúng tôi đến một quán brasserie Paris cổ điển với những dãy ghế băng bằng da đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bistro (n): Quán ăn nhỏ, thân mật. Tương tự nhưng thường nhỏ hơn menu có thể đơn giản hơn.
  • Café (n): Quán cà phê, có thể phục vụ đồ ăn nhẹ. Không nhất thiết phục vụ bia hoặc các bữa ăn chính đầy đủ như một .
  • Restaurant (n): Nhà hàng nói chung, thường chỉ phục vụ vào giờ ăn chính có thể trang trọng hơn một .
Từ đồng nghĩa
  • Beer hall: Phòng uống bia (nhấn mạnh vào việc phục vụ bia, có thể ít nhấn mạnh vào đồ ăn hơn).
  • Tavern: Quán rượu, tửu quán (từ cổ hơn, thường gắn với việc phục vụ rượu đồ ăn đơn giản).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "brasserie". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ một loại hình quán ăn.
brasserie

A family enjoys a meal at a cozy brasserie.

danh từ
  1. phòng uống bia (ở khách sạn); quán bia ngoài trời

Từ gần giống