bravado

/brə'vɑ:dou/
Học thuật
Thân thiện
bravado

He hides his fear with a show of bravado.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm ra vẻ can đảm, sự làm bộ dũng cảm: Hành động thể hiện sự tự tin, mạnh mẽ hoặc dũng cảm một cách phô trương, thường để che giấu sự sợ hãi hoặc bất an thực sự bên trong. Đây không phải lòng dũng cảm thực sự một biểu hiện bề ngoài.
    • Sự hiên ngang giả tạo, sự ngạo nghễ: Thái độ huênh hoang, thách thức được thể hiện ra ngoài nhằm gây ấn tượng hoặc đe dọa người khác.
dụ sử dụng
  • (Vẻ làm bộ dũng cảm của anh ta biến mất ngay khi anh ta nhìn thấy tầm vóc của đối thủ.)
  • ( ấy trả lời những câu hỏi hóc búa của người phỏng vấn với rất nhiều vẻ hiên ngang, nhưng bên trong ấy rất lo lắng.)
  • (Vẻ ngạo nghễ của tên côn đồ chỉ mặt nạ cho sự bất an của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer/Pure bravado": Chỉ hoàn toàn sự làm bộ dũng cảm, không thực chất.
    • His decision to jump into the cold river was sheer bravado. (Quyết định nhảy xuống dòng sông lạnh của anh ta chỉ hoàn toàn sự làm bộ dũng cảm.)
  • "An act/A display of bravado": Một hành động/thể hiện sự làm ra vẻ can đảm.
    • Slamming the door was just an act of bravado. (Đóng sầm cửa chỉ một hành động làm ra vẻ hiên ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Bravura (danh từ): Sự thể hiện điêu luyện, táo bạo (thường trong biểu diễn nghệ thuật). Từ này nhấn mạnh kỹ thuật sự điêu luyện hơn thái độ bề ngoài.
    • The pianist performed with great bravura. (Nghệ sĩ dương cầm biểu diễn với kỹ thuật rất điêu luyện táo bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bluster: Sự huênh hoang khoác lác, thường đi kèm với đe dọa.
  • Swagger: Dáng điệu hoặc thái độ tự tin quá mức, kiêu ngạo.
  • Bombast: Lời nói khoa trương, rỗng tuếch.
  • Braggadocio: Sự khoe khoang, khoác lác (từ cổ hơn).
Từ trái nghĩa
  • Timidity: Sự nhút nhát, rụt rè.
  • Genuine courage: Lòng dũng cảm chân thật.
  • Humility: Sự khiêm tốn.
Thành ngữ liên quan
  • "All bravado and no substance": Tất cả chỉ vẻ bề ngoài không thực chất.
    • His speech was all bravado and no substance. (Bài phát biểu của anh ta tất cả chỉ vẻ huênh hoang không nội dung thực chất.)
bravado

He hides his fear with a show of bravado.

danh từ, số nhiều bravados
  1. sự làm ra vẻ can đảm; sự làm ra vẻ bạo dạn; sự làm ra vẻ hiên ngang

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bravado"