bravado

/brə'vɑ:dou/
danh từ, số nhiều bravados
  1. sự làm ra vẻ can đảm; sự làm ra vẻ bạo dạn; sự làm ra vẻ hiên ngang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bravado"

bravado
He hides his fear with a show of bravado.