bluster

/'blʌstə/
Học thuật
Thân thiện
bluster

The wind's bluster rattled the windowpanes all night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng ầm ầm, tiếng ào ào (của gió, sóng): Âm thanh mạnh mẽ, ồn ào thường đe dọa do gió lớn hoặc biển động tạo ra.
    • Sự hăm dọa ầm ĩ; lời quát tháo: Hành động hoặc lời nói to tiếng, hung hăng nhằm đe dọa hoặc che giấu sự sợ hãi hoặc yếu kém.
    • Sự khoe khoang khoác lác ầm ĩ: Lời nói khoa trương, phô trương quá mức về khả năng hoặc thành tích của bản thân.
  2. Nội động từ:

    • Thổi ào ào, đập ầm ầm (về gió, sóng): Hành động tạo ra âm thanh mạnh dữ dội, thường dùng cho gió lớn hoặc biển động.
    • Hăm dọa ầm ĩ; quát tháo: Hành động nói năng hoặc cư xử một cách hung hăng, to tiếng để đe dọa người khác.
    • Khoe khoang khoác lác ầm ĩ: Nói năng một cách tự phụ, khoa trương về bản thân.
  3. Ngoại động từ:

    • Quát tháo (điều đó): Nói ra một cách giận dữ đe dọa.
    • Làm cho bản thân nổi giận (thường dùng với "oneself into"): Tự khiến mình rơi vào trạng thái tức giận thông qua hành vi hoặc lời nói hung hăng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bluster of the storm kept us awake all night. (Tiếng gió bão ầm ầm khiến chúng tôi thức trắng đêm.)
    • His threats were just empty bluster. (Những lời đe dọa của anh ta chỉ sự hăm dọa rỗng tuếch.)
    • I'm tired of his constant bluster about his achievements. (Tôi mệt mỏi với sự khoe khoang không ngừng về thành tích của anh ta.)
  • Nội động từ:

    • The wind blustered around the old house. (Gió thổi ào ào quanh ngôi nhà .)
    • He blusters when he's challenged, but he rarely takes action. (Anh ta quát tháo khi bị thách thức, nhưng hiếm khi hành động.)
    • Politicians often bluster during debates. (Các chính trị gia thường khoe khoang ầm ĩ trong các cuộc tranh luận.)
  • Ngoại động từ:

    • He blustered out his complaints to the manager. (Anh ta quát tháo những lời phàn nàn của mình với quản lý.)
    • Don't bluster yourself into a rage; let's talk calmly. (Đừng tự làm mình nổi cơn thịnh nộ; hãy nói chuyện bình tĩnh nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Full of sound and fury, signifying nothing" (một thành ngữ Shakespeare): Thường được dùng để mô tả những lời blusterồn ào, dữ dội nhưng thực chất trống rỗng, vô nghĩa.

    • His speech was just bluster, full of sound and fury, signifying nothing. (Bài phát biểu của ông ta chỉ lời khoác lác, ồn ào hùng hồn nhưng chẳng ý nghĩa .)
  • "To bluster one's way through": Cố gắng vượt qua một tình huống bằng cách tỏ ra tự tin hung hăng, thay vì bằng năng lực thực sự.

    • He had no real plan, so he just blustered his way through the meeting. (Anh ta chẳng kế hoạch thực sự nào, nên chỉ cố vượt qua cuộc họp bằng thái độ hung hăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blustery (tính từ): gió mạnh ồn ào; hoặc (về tính cách) hay quát tháo, hăm dọa.

    • It's a cold, blustery day. (Đó một ngày lạnh giá với gió thổi ào ào.)
    • He has a blustery manner. (Anh ta thái độ hay quát tháo.)
  • Blusterer (danh từ): Người hay hăm dọa, quát tháo hoặc khoe khoang.

    • He's more of a blusterer than a true leader. (Hắn ta giống một kẻ khoác lác hơn một nhà lãnh đạo thực thụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự hăm dọa/khoe khoang):
    • Bravado: Vẻ ta đây gan dạ, thường để che giấu sự sợ hãi.
    • Bombast: Lời nói hoa mỹ, khoa trương nhưng rỗng tuếch.
  • Động từ (quát tháo/hăm dọa):
    • Rant: Nói lớn tiếng, giận dữ dài dòng.
    • Swagger: Đi đứng hoặc cư xử một cách tự phụ, kiêu ngạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bluster out/forth: (Ngoại động từ) Nói ra một cách giận dữ ầm ĩ.
    • He blustered out a denial when accused. (Khi bị buộc tội, hắn quát lên một lời phủ nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • All bluster and no bite: Chỉ nói mồm, chỉ hăm dọa suông không hành động thực tế (giống như chó sủa không cắn).
    • Don't worry about his threats; he's all bluster and no bite. (Đừng lo về những lời đe dọa của hắn; hắn chỉ nói suông chứ không dám làm đâu.)
bluster

The wind's bluster rattled the windowpanes all night.

danh từ
  1. tiếng ầm ầm, tiếng ào ào (gió, sóng)
  2. sự hăm doạ ầm ỹ; tiếng quát tháo
  3. sự khoe khoang khoác lác ầm ĩ
nội động từ
  1. thổi ào ào, đập ầm ầm (gió, sóng)
  2. hăm doạ ầm ỹ; quát tháo
    • to bluster at somebody
      hăm doạ ai ầm
  3. khoe khoang khoác lác ầm ĩ
ngoại động từ
  1. (+ out, forth) quát tháo

Idioms

  • to bluster oneself into anger
    nổi giận

Từ chứa "bluster"

Từ có nhắc đến "bluster"