bluster

/'blʌstə/
danh từ
  1. tiếng ầm ầm, tiếng ào ào (gió, sóng)
  2. sự hăm doạ ầm ỹ; tiếng quát tháo
  3. sự khoe khoang khoác lác ầm ĩ
nội động từ
  1. thổi ào ào, đập ầm ầm (gió, sóng)
  2. hăm doạ ầm ỹ; quát tháo
    • to bluster at somebody
      hăm doạ ai ầm
  3. khoe khoang khoác lác ầm ĩ
ngoại động từ
  1. (+ out, forth) quát tháo

Idioms

  • to bluster oneself into anger
    nổi giận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bluster"

Từ có nhắc đến "bluster"

bluster
The wind's bluster rattled the windowpanes all night.