brazier

/'breizjə/
Học thuật
Thân thiện
brazier

A park worker lights a brazier to warm visitors on a chilly evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • than, lửa: Một vật chứa bằng kim loại, thường hình dạng như cái chậu hoặc cái giỏ, dùng để đốt than hoặc củi, nhằm sưởi ấm hoặc nấu nướng ngoài trời.
    • Thợ đồng thau: Người thợ chuyên làm hoặc buôn bán các đồ vật bằng đồng thau (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ ( than):

    • The street vendors gathered around the brazier to keep warm. (Những người bán hàng rong tụ tập quanh than để giữ ấm.)
    • We cooked the meat over a small brazier in the garden. (Chúng tôi nướng thịt trên một than nhỏ trong vườn.)
  • Danh từ (thợ đồng thau):

    • In the old market, the brazier sold beautifully crafted pots. (Trong khu chợ , người thợ đồng thau bán những chiếc nồi được chế tác tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A charcoal brazier": Một than củi, thường dùng để chỉ loại dùng than củi thay vì than đá.
    • The traditional barbecue uses a charcoal brazier. (Món nướng truyền thống sử dụng một than củi.)
Biến thể từ gần giống
  • Brasier: Cách viết biến thể khác của "brazier" (nghĩa than).
  • Fire pit: Hố lửa (một khái niệm tương tự, thường cố định lớn hơn).
  • Hibachi: Một loại bếp than di động nhỏ nguồn gốc từ Nhật Bản.
Từ đồng nghĩa
  • Fire basket: Giỏ lửa (thường bằng kim loại, dùng để đựng nhiên liệu cháy).
  • Chafing dish: (món) hâm, nồi hâm (dùng để giữ ấm thức ăn, có thể dùng cồn hoặc nến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với từ "brazier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "brazier")

brazier

A park worker lights a brazier to warm visitors on a chilly evening.

danh từ
  1. than
danh từ
  1. người làm đồ đồng thau

Từ gần giống