bracer

/'breise/
Học thuật
Thân thiện
bracer

The archer adjusts the leather bracer on her forearm before drawing the bow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ bảo vệ cổ tay: Một vật dụng được đeo để bảo vệ cổ tay hoặc cánh tay, thường được sử dụng trong các môn thể thao như bắn cung hoặc đấu kiếm.
    • Chất bổ, rượu bổ: Một loại đồ uống, thường rượu mạnh, được uống để lấy lại tinh thần hoặc sức lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Đồ bảo vệ):

    • The archer tightened his leather bracer before shooting. (Người cung thủ siết chặt miếng da bảo vệ cổ tay trước khi bắn.)
    • A good bracer is essential to prevent injury from the bowstring. (Một đồ bảo vệ cổ tay tốt cần thiết để ngăn ngừa chấn thương từ dây cung.)
  • Danh từ (Chất bổ):

    • He took a quick bracer of whiskey to steady his nerves. (Anh ta uống nhanh một ngụm rượu whisky để lấy lại bình tĩnh.)
    • In the old stories, a bracer was often offered after a shock or a fright. (Trong những câu chuyện xưa, một ly rượu bổ thường được mời sau một sốc hoặc một phen hoảng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A morning bracer": Một ly rượu bổ uống vào buổi sáng.
    • Some old sailors swore by a morning bracer of rum. (Một số thủy thủ già thề rằng một ly rượu rum buổi sáng rất hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Armguard: Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "đồ bảo vệ cánh tay" trong bắn cung.
Từ đồng nghĩa
  • Đồ bảo vệ: Armguard, vambrace (cho cánh tay).
  • Chất bổ: Tonic, restorative, pick-me-up (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bracer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bracer".

bracer

The archer adjusts the leather bracer on her forearm before drawing the bow.

danh từ
  1. cái bao cổ tay (để đấu gươm, bắn cung)
  2. chất bổ, rượu bổ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chén rượu giải sầu; chén rượu làm cho lại sức

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bracer"