dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

break

Từ gần giống

bark
berk
brag
brake
braky
breach
brick
brock
brook
bur oak
baraka
barky
barrack
bear oak
berg
braga
brage
bragg
bragi
breech
brewage
bricky
brig
broach
broca
broke
brooke
bruch
burk
burka
burke
burqa
burr oak
park
perk
prag
preach
prick
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...