breakfast

/'brekfəst/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bữa ăn sáng, bữa điểm tâm: Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường diễn ra vào buổi sáng sau khi thức dậy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le petit déjeuner est le repas le plus important de la journée. (Bữa sángbữa ăn quan trọng nhất trong ngày.)
    • Nous prenons un petit déjeuner léger avec du café et des croissants. (Chúng tôi dùng một bữa sáng nhẹ với phê bánh sừng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sauter le petit déjeuner": bỏ bữa sáng.

    • Il ne faut pas sauter le petit déjeuner. (Không nên bỏ bữa sáng.)
  • "petit déjeuner continental": bữa sáng kiểu châu Âu lục địa (thường gồm bánh mì, , mứt, phê).

    • L'hôtel propose un petit déjeuner continental. (Khách sạn phục vụ bữa sáng kiểu châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Déjeuner (danh từ giống đực): bữa trưa (tại Pháp nhiều nước châu Âu).
  • Petit-déjeuner (danh từ giống đực): cách viết dấu gạch nối, cùng nghĩa với "petit déjeuner".
Từ đồng nghĩa
  • Le premier repas de la journée: bữa ăn đầu tiên trong ngày (cách diễn đạt mô tả).
  • Le repas du matin: bữa ăn buổi sáng (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Être du matin": là người của buổi sáng (thức dậy sớm tỉnh táo).
    • Je suis du matin, je prends toujours un bon petit déjeuner. (Tôingười của buổi sáng, tôi luôn dùng một bữa sáng ngon lành.)
danh từ giống đực
  1. bữa ăn sáng, bữa điểm tâm (theo kiểu Anh)