breakfast
/'brekfəst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng: "breakfast" chỉ bữa ăn sáng, bữa điểm tâm.
- Động từ:
- Ăn bữa sáng: Hành động dùng bữa ăn đầu tiên trong ngày.
- Mời (ai đó) ăn sáng: Hành động cung cấp hoặc chiêu đãi bữa sáng cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I usually have a light breakfast of toast and coffee. (Tôi thường ăn sáng nhẹ với bánh mì nướng và cà phê.)
- Breakfast is the most important meal of the day. (Bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.)
- Động từ:
- They breakfast together every Sunday. (Họ ăn sáng cùng nhau vào mỗi Chủ nhật.)
- She breakfasted her guests on fresh fruit and pastries. (Cô ấy mời khách ăn sáng với trái cây tươi và bánh ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have for breakfast": dùng để chỉ thứ gì đó một cách dễ dàng, thường trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc đánh bại.
- That chess champion would have me for breakfast. (Tay vô địch cờ vua đó sẽ dễ dàng đánh bại tôi.)
- "to breakfast on something": ăn sáng với một món cụ thể.
- We breakfasted on pancakes and maple syrup. (Chúng tôi ăn sáng với bánh kếp và si-rô cây phong.)
Biến thể và từ gần giống
- Breakfast time (n): giờ ăn sáng.
- Breakfast time at the hotel is from 7 to 10 AM. (Giờ ăn sáng ở khách sạn là từ 7 đến 10 giờ sáng.)
- Breakfast cereal (n): ngũ cốc ăn sáng.
- Children often enjoy breakfast cereal with milk. (Trẻ em thường thích ngũ cốc ăn sáng với sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Morning meal (n): bữa ăn buổi sáng (cách nói trang trọng hơn).
- Brunch (n): bữa ăn kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa, thường diễn ra muộn hơn bữa sáng thông thường.
Thành ngữ liên quan
- "Breakfast of champions": một cách nói hài hước hoặc mỉa mai để chỉ thứ gì đó không lành mạnh hoặc bất thường cho bữa sáng.
- Cold pizza? Now that's the breakfast of champions! (Pizza lạnh? Đó mới chính là bữa sáng của nhà vô địch!)
- "Don't skip breakfast": một lời khuyên phổ biến về sức khỏe, khuyên không nên bỏ bữa sáng.
danh từ
- bữa ăn sáng, bữa điểm tâm
động từ
- ăn sáng, điểm tâm
- mời (ai) ăn điểm tâm