breakthrough

breakthrough

Scientists celebrate a major breakthrough in their laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đột phá, bước tiến quan trọng: "breakthrough" chỉ một sự phát triển vượt bậc, một khám phá quan trọng giúp vượt qua rào cản hoặc giải quyết vấn đề lớn.
    • Sự xuyên thủng (quân sự): Trong quân sự, "breakthrough" có nghĩa sự xuyên thủng phòng tuyến của đối phương.
    • Cái nhìn sâu sắc tính đột phá: Đôi khi "breakthrough" được dùng để chỉ một ý tưởng hoặc nhận thức mới mẻ, hữu ích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of the internet was a major technological breakthrough. (Phát minh ra internet một bước đột phá công nghệ lớn.)
    • The army achieved a breakthrough in the enemy's defenses. (Quân đội đã đạt được sự xuyên thủng phòng tuyến của đối phương.)
    • Her research led to a breakthrough in cancer treatment. (Nghiên cứu của ấy đã dẫn đến một bước đột phá trong điều trị ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a breakthrough": đạt được một bước đột phá.
    • Scientists hope to make a breakthrough in renewable energy. (Các nhà khoa học hy vọng sẽ đạt được một bước đột phá trong năng lượng tái tạo.)
  • "a breakthrough moment": khoảnh khắc đột phá.
    • The negotiation was a breakthrough moment for peace. (Cuộc đàm phán một khoảnh khắc đột phá cho hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Breakthrough (adj): mang tính đột phá (dùng như tính từ).
    • This is a breakthrough discovery in medicine. (Đây một khám phá mang tính đột phá trong y học.)
  • Breakthroughs (danh từ số nhiều): các bước đột phá.
    • There have been many breakthroughs in artificial intelligence. (Đã nhiều bước đột phá trong trí tuệ nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Discovery: khám phá.
  • Advance: tiến bộ.
  • Leap forward: bước nhảy vọt.
  • Innovation: sự đổi mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break through: vượt qua (rào cản, khó khăn).
    • The team finally broke through the technical challenges. (Nhóm cuối cùng đã vượt qua những thách thức kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • A breakthrough in the dark: một khám phá bất ngờ trong hoàn cảnh khó khăn (ít dùng, thường thấy trong văn học).
    • His sudden idea was a breakthrough in the dark during the crisis. (Ý tưởng bất ngờ của anh ấy một bước đột phá trong bóng tối giữa cuộc khủng hoảng.)

Từ gần giống

Từ chứa "breakthrough"