brigadier

/,brigə'diə/
Học thuật
Thân thiện
brigadier

A brigadier reviews a map with his officers in a command tent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lữ đoàn trưởng: Chỉ huy trưởng của một lữ đoàn trong quân đội.
    • Thiếu tướng: Cấp bậc tướng lĩnh trong quân đội, thường xếp trên cấp Đại dưới cấp Trung tướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The brigadier inspected the troops. (Vị lữ đoàn trưởng đã kiểm tra binh lính.)
    • He was promoted to the rank of brigadier. (Ông ấy được thăng cấp lên hàm thiếu tướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brigadier General": Cấp bậc Thiếu tướng, đặc biệt trong các quân đội sử dụng hệ thống cấp bậc này (như Mỹ). Đây một cấp bậc cụ thể, khác với "Brigadier" đơn thuần trong một số hệ thống quân đội khác (như Anh).
    • She made history as the first female brigadier general in the army. ( ấy đã làm nên lịch sử khi trở thành nữ thiếu tướng đầu tiên trong quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Brigadier General (n): Thiếu tướng (cấp bậc cụ thể).
  • Brigade (n): Lữ đoàn (đơn vị quân đội do một brigadier chỉ huy).
Từ đồng nghĩa
  • General officer: Sĩ quan cấp tướng.
  • Commander: Chỉ huy.
brigadier

A brigadier reviews a map with his officers in a command tent.

danh từ
  1. lữ đoàn trưởng; thiếu tướng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "brigadier"