breastless

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không , không ngực: Mô tả trạng thái thiếu hụt hoặc không bộ ngực, thường do bẩm sinh, phẫu thuật cắt bỏ hoặc một nguyên nhân nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient statue was depicted as breastless, which was unusual for fertility symbols of that era. (Bức tượng cổ được mô tả không ngực, điều này khác thường đối với các biểu tượng sinh sản của thời đại đó.)
    • After her mastectomy, she felt breastless and had to adjust to her new body image. (Sau khi phẫu thuật cắt bỏ , ấy cảm thấy mình không còn ngực phải thích nghi với hình ảnh cơ thể mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả nghệ thuật: Từ này có thể được dùng để mô tả các nhân vật thần thoại, tượng điêu khắc, hoặc hình tượng trừu tượng để nhấn mạnh sự khác biệt, sự thuần khiết hoặc một đặc điểm phi giới tính.
    • The artist's sketch featured an androgynous, breastless figure. (Bản phác thảo của nghệ sĩ một hình người phi giới tính, không ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Breast (n): , ngực.
  • Flat-chested (adj): ngực lép (thường dùng để mô tả phụ nữ ngực nhỏ một cách tự nhiên, khác với "breastless" thường chỉ sự thiếu hụt hoàn toàn).
Từ đồng nghĩa
  • Without breasts: không ngực (cụm từ mô tả trực tiếp).
  • Amastic (adj, y học): không tuyến (thuật ngữ chuyên ngành hiếm gặp).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "breastless" mang tính mô tả trực tiếp có thể gợi lên cảm xúc mạnh, đặc biệt trong ngữ cảnh liên quan đến bệnh ung thư hoặc phẫu thuật. Cần sử dụng một cách tế nhị đúng ngữ cảnh.
  • Đây không phải một từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, các cụm từ mô tả như "không ngực" hoặc "đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ " có thể được ưa dùng hơn để tránh sự thô ráp.
Adjective
  1. không , không ngực

Từ trái nghĩa