breasted

Học thuật
Thân thiện
breasted

A small red-breasted sandpiper wades in the shallow water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • , ngực: Dùng để mô tả sự hiện diện của hoặc ngực, thường được sử dụng chủ yếu trong các từ ghép để chỉ đặc điểm cụ thể của ngực.
dụ sử dụng
  • Tính từ (trong từ ghép):
    • The red-breasted robin is a common sight in the garden. (Chim cổ đỏ ngực màu đỏ một cảnh tượng phổ biến trong vườn.)
    • The statue depicted a broad-breasted warrior. (Bức tượng mô tả một chiến binh ngực nở nang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn mô tả sinh học hoặc giải phẫu: Từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ mô tả động vật hoặc đặc điểm cơ thể.
    • The study focused on double-breasted bird species. (Nghiên cứu tập trung vào các loài chim hai mảng lông ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • -breasted (hậu tố): Được sử dụng như một hậu tố để tạo thành tính từ ghép, mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của ngực.
    • Full-breasted: ngực đầy đặn.
    • Flat-breasted: ngực lép.
    • Bare-breasted: để ngực trần.
Từ đồng nghĩa
  • Chested (adj): ngực (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự "broad-chested").
  • Bosomed (adj, văn chương): ngực, (mang tính văn chương hơn).
breasted

A small red-breasted sandpiper wades in the shallow water.

Adjective
  1. , ngực (thường được dùng trong từ ghép)
    • small-breasted
      ngực nhỏ