bredouiller

nội động từ
  1. nói lắp bắp; nói ấp úng
ngoại động từ
  1. lắp bắp; ấp úng
    • Bredouiller des excuses
      ấp úng mấy lời xin lỗi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bredouiller"