bredouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nói lắp bắp; nói ấp úng: Nói một cách khó khăn, không trôi chảy, thường do xúc động, ngượng ngùng hoặc vội vàng, khiến lời nói không rõ ràng.
  2. Ngoại động từ:

    • Lắp bắp; ấp úng (điều đó): Phát ra (những lời nói, câu từ) một cách không rõ ràng, ngập ngừng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Il était si nerveux qu'il a bredouillé pendant tout son discours. (Anh ấy lo lắng đến mức đã nói lắp bắp trong suốt bài phát biểu của mình.)
    • Ne bredouille pas, parle clairement ! (Đừng nói ấp úng, hãy nói rõ ràng vào!)
  • Ngoại động từ:

    • Elle a bredouillé une excuse peu convaincante. ( ấy đã ấp úng một lời xin lỗi không mấy thuyết phục.)
    • Il bredouillait des mots incompréhensibles dans son sommeil. (Anh ta lắp bắp những từ không thể hiểu được trong giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bredouiller de confusion/ de honte": nói lắp bắp bối rối/ xấu hổ.

    • Sous le regard de tous, il bredouillait de confusion. (Dưới ánh mắt của mọi người, anh ta nói lắp bắp bối rối.)
  • "se mettre à bredouiller": bắt đầu nói lắp bắp.

    • À cette question inattendue, il s'est mis à bredouiller. (Trước câu hỏi bất ngờ đó, anh ta bắt đầu nói ấp úng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bredouillage (danh từ giống đực): sự nói lắp bắp, sự nói ấp úng.

    • Son bredouillage rendait son message difficile à comprendre. (Sự nói lắp bắp của anh ta khiến thông điệp trở nên khó hiểu.)
  • Bredouille (tính từ): Être bredouillemột thành ngữ có nghĩa hoàn toàn khác, chỉ việc "trắng tay", không thu được (đặc biệt trong săn bắn, câu hoặc cờ bạc).

    • Les pêcheurs sont rentrés bredouilles. (Những người câu trở về tay trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Balbutier: nói lắp bắp, bập bẹ (thường do trẻ nhỏ tập nói hoặc do xúc động mạnh).
  • Bafouiller: nói ngọng, nói líu lưỡi (nhấn mạnh đến âm thanh bị méo mó, không từ).
Từ trái nghĩa
  • Articuler: phát âm rõ ràng, phân biệt từng âm tiết.
  • Déclamer: ngâm nga, đọc diễn cảm (với giọng rõ ràng, mạch lạc).
nội động từ
  1. nói lắp bắp; nói ấp úng
ngoại động từ
  1. lắp bắp; ấp úng
    • Bredouiller des excuses
      ấp úng mấy lời xin lỗi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bredouiller"