bredouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Nói lắp bắp; nói ấp úng: Nói một cách khó khăn, không trôi chảy, thường do xúc động, ngượng ngùng hoặc vội vàng, khiến lời nói không rõ ràng.
Ngoại động từ:
- Lắp bắp; ấp úng (điều gì đó): Phát ra (những lời nói, câu từ) một cách không rõ ràng, ngập ngừng.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il était si nerveux qu'il a bredouillé pendant tout son discours. (Anh ấy lo lắng đến mức đã nói lắp bắp trong suốt bài phát biểu của mình.)
- Ne bredouille pas, parle clairement ! (Đừng có nói ấp úng, hãy nói rõ ràng vào!)
Ngoại động từ:
- Elle a bredouillé une excuse peu convaincante. (Cô ấy đã ấp úng một lời xin lỗi không mấy thuyết phục.)
- Il bredouillait des mots incompréhensibles dans son sommeil. (Anh ta lắp bắp những từ không thể hiểu được trong giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bredouiller de confusion/ de honte": nói lắp bắp vì bối rối/ vì xấu hổ.
- Sous le regard de tous, il bredouillait de confusion. (Dưới ánh mắt của mọi người, anh ta nói lắp bắp vì bối rối.)
"se mettre à bredouiller": bắt đầu nói lắp bắp.
- À cette question inattendue, il s'est mis à bredouiller. (Trước câu hỏi bất ngờ đó, anh ta bắt đầu nói ấp úng.)
Biến thể và từ gần giống
Bredouillage (danh từ giống đực): sự nói lắp bắp, sự nói ấp úng.
- Son bredouillage rendait son message difficile à comprendre. (Sự nói lắp bắp của anh ta khiến thông điệp trở nên khó hiểu.)
Bredouille (tính từ): Être bredouille là một thành ngữ có nghĩa hoàn toàn khác, chỉ việc "trắng tay", không thu được gì (đặc biệt trong săn bắn, câu cá hoặc cờ bạc).
- Les pêcheurs sont rentrés bredouilles. (Những người câu cá trở về tay trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Balbutier: nói lắp bắp, bập bẹ (thường do trẻ nhỏ tập nói hoặc do xúc động mạnh).
- Bafouiller: nói ngọng, nói líu lưỡi (nhấn mạnh đến âm thanh bị méo mó, không rõ từ).
Từ trái nghĩa
- Articuler: phát âm rõ ràng, phân biệt từng âm tiết.
- Déclamer: ngâm nga, đọc diễn cảm (với giọng rõ ràng, mạch lạc).
nội động từ
- nói lắp bắp; nói ấp úng
ngoại động từ
- lắp bắp; ấp úng
- Bredouiller des excusesấp úng mấy lời xin lỗi