bregmatique

Học thuật
Thân thiện
bregmatique

Un médecin examine la zone bregmatique du crâne d'un patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thóp trước: "Bregmatique" là một tính từ trong giải phẫu học, dùng để mô tả những liên quan đến "bregma" (thóp trước), tức là điểm giao nhau giữa đường khớp dọc đường khớp vành trên hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La région brégmatique du crâne est étudiée en médecine. (Vùng thóp trước của hộp sọ được nghiên cứu trong y học.)
    • Une fontanelle brégmatique persistante peut être un signe clinique. (Một thóp trước tồn tại dai dẳng có thểmột dấu hiệu lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học/chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các tài liệu giải phẫu, nhi khoa hoặc thần kinh học để mô tả vị trí, cấu trúc hoặc các tình trạng bệnhliên quan đến khu vực thóp trước của hộp sọ.
Biến thể từ gần giống
  • Bregma (danh từ): Thóp trước, điểm mềm trên đỉnh đầu của trẻ sơ sinh, nơi các xương sọ chưa liền hẳn.
    • Le bregma se referme normalement chez l'enfant vers l'âge de 18 mois. (Thóp trước thường đóng lạitrẻ vào khoảng 18 tháng tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au bregma: (Cụm từ) liên quan đến thóp trước. (Đâycách giải thích nghĩa đen hơn là một từ đồng nghĩa thực sự, "brégmatique" là thuật ngữ chuyên môn chính xác.)
Lưu ý
  • Tính từ giới tính: "Brégmatique" là tính từ không đổi, cùng dạng cho cả giống đực giống cái.
  • Phạm vi sử dụng: Đâymột thuật ngữ chuyên ngành rất hẹp, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày.
bregmatique

Un médecin examine la zone bregmatique du crâne d'un patient.

tính từ
  1. xem bregma

Từ gần giống