pragmatique

Học thuật
Thân thiện
pragmatique

Une personne pragmatique choisit une solution simple et efficace pour résoudre un problème.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thực dụng, thực tiễn: Dựa trên sự thực tế hiệu quả hơn làthuyết hoặc ý thức hệ. Cách tiếp cận này tập trung vào những tác dụng trong thực tế.
    • (Dựa vào) thực liệu: (Trong sử học) Phương pháp nghiên cứu lịch sử dựa trên việc trình bày các sự kiện nguyên nhân thực tế một cách hệ thống.
  2. Danh từ giống cái:

    • Chỉ dụ (của vua): (Sử học) Một sắc lệnh hoặc nghị định quan trọng do quân chủ ban hành, thường liên quan đến các vấn đề hiến pháp hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a une approche très pragmatique des problèmes. (Anh ấy cách tiếp cận rất thực dụng đối với các vấn đề.)
    • Une solution pragmatique a été trouvée. (Một giải pháp thực tiễn đã được tìm thấy.)
    • C'est un historien pragmatique. (Ông ấymột nhà sử học theo trường phái thực liệu.)
  • Danh từ giống cái:

    • La Pragmatique Sanction de 1713 a établi la succession au trône d'Espagne. (Chỉ dụ năm 1713 đã thiết lập quyền kế vị ngai vàng Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pragmatique": Là người thực tế, hành động dựa trên tính khả thi kết quả cụ thể.

    • Face à la crise, il faut être pragmatique. (Trước khủng hoảng, cần phải thực tế.)
  • "Une analyse pragmatique": Một phân tích tập trung vào khía cạnh thực tiễn ứng dụng của một vấn đề, thường trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, chính trị hoặc kinh doanh.

    • Son rapport offre une analyse pragmatique de la situation du marché. (Báo cáo của anh ấy đưa ra một phân tích thực tiễn về tình hình thị trường.)
Biến thể từ liên quan
  • Pragmatiquement (phó từ): Một cách thực dụng, thực tiễn.

    • Il a agi pragmatiquement. (Anh ấy đã hành động một cách thực dụng.)
  • Pragmatisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa thực dụng, triếthoặc thái độ coi trọng tính thực tiễn hiệu quả.

    • Le pragmatisme caractérise sa philosophie politique. (Chủ nghĩa thực dụng đặc trưng cho triếtchính trị của ông ta.)
  • Pragmatique Sanction (cụm danh từ, Sử học): Một thuật ngữ lịch sử chỉ các chỉ dụ quan trọng của hoàng gia.

Từ đồng nghĩa
  • Réaliste (tính từ): Thực tế.
  • Pratique (tính từ): Thiết thực.
  • Utilitariste (tính từ): Theo chủ nghĩa công dụng, vụ lợi (có thể mang sắc thái hơi khác).
Từ trái nghĩa
  • Théorique (tính từ): Mang tínhthuyết.
  • Idéaliste (tính từ): Theo chủ nghĩatưởng.
  • Dogmatique (tính từ): Giáo điều.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Trong ngôn ngữ học, "pragmatique" (danh từ giống cái) là một phân ngành nghiên cứu cách ngữ cảnh ảnh hưởng đến việc hiểu nghĩa của lời nói. Tuy nhiên, nghĩa này thường được dùng dưới dạng danh từ "la pragmatique" hoặc trong cụm "analyse pragmatique".
    • La pragmatique étudie l'utilisation du langage en contexte. (Dụng học nghiên cứu việc sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh.)
pragmatique

Une personne pragmatique choisit une solution simple et efficace pour résoudre un problème.

tính từ
  1. (dựa vào) thực liệu
    • Histoire pragmatique
      sử thực liệu
  2. thực dụng
    • Politique pragmatique
      chính sách thực dụng
    • pragmatique sanction
      (sử học) chỉ dụ (của vua)
danh từ giống cái
  1. (sử học) chỉ dụ (của vua)
  2. dụng học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pragmatique"