brekker
/'brekə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, ngôn ngữ nhà trường):
- Bữa ăn sáng, bữa điểm tâm: Một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong môi trường học đường (như trường nội trú) ở Anh, để chỉ bữa ăn đầu tiên trong ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I'm late for brekker! (Tôi muộn bữa sáng rồi!)
- See you at brekker in the dining hall. (Gặp cậu ở bữa sáng trong nhà ăn nhé.)
- What's for brekker today? (Hôm nay bữa sáng có gì thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have brekker": ăn sáng.
- We had brekker at seven sharp. (Chúng tôi đã ăn sáng lúc bảy giờ đúng.)
"to skip brekker": bỏ bữa sáng.
- Don't skip brekker; it's the most important meal. (Đừng bỏ bữa sáng; đó là bữa ăn quan trọng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Breakfast (n): bữa sáng (từ tiêu chuẩn, đầy đủ).
- "Brekker" là dạng rút gọn, thân mật của "breakfast".
Từ đồng nghĩa
- Breakfast (n): bữa sáng (từ trang trọng/tiêu chuẩn hơn).
- Morning meal (n): bữa ăn buổi sáng.
danh từ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bữa ăn sáng, bữa điểm tâm