breaker

/'breikə/
Học thuật
Thân thiện
breaker

A homeowner flips the main breaker in the electrical panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vật làm vỡ, đập gãy: Chỉ một người, một vật, hoặc một lực lượng tác động làm đứt gãy, phá vỡ một thứ đó.
    • Sóng lớn vỗ vào bờ: Trong ngữ cảnh biển, chỉ những con sóng lớn đang vỡ tung khi vào bờ biển, đá ngầm hoặc bãi cạn.
    • (Kỹ thuật) Thiết bị ngắt mạch: Trong lĩnh vực điện, chỉ một thiết bị an toàn tự động ngắt dòng điện khi phát hiện quá tải hoặc ngắn mạch.
    • Máy đập, máy nghiền: Một loại máy móc dùng để đập vỡ, nghiền nát các vật liệu rắn như đá, quặng.
    • Tàu phá băng: Một loại tàu đặc biệt thiết kế chắc chắn để phá vỡ lớp băng dày, mở đường cho các tàu thuyền khác.
dụ sử dụng
  • Chỉ người/vật làm vỡ:
    • He was known as a rule breaker in his youth. (Anh ấy từng nổi tiếng kẻ hay phá luật khi còn trẻ.)
  • Chỉ sóng biển:
    • The surfers waited for the perfect breaker. (Những người lướt sóng chờ đợi con sóng vỡ hoàn hảo.)
  • Chỉ thiết bị điện:
    • The circuit breaker tripped and cut off the power. (Cầu dao tự động nhảy cắt nguồn điện.)
  • Chỉ máy móc:
    • The rock breaker made a loud noise. (Máy đập đá phát ra tiếng ồn lớn.)
  • Chỉ tàu thuyền:
    • An icebreaker cleared a path through the frozen river. (Một tàu phá băng mở một lối đi qua dòng sông đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Law breaker": kẻ phạm pháp, người vi phạm pháp luật.
    • The police are searching for the law breaker. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ phạm pháp.)
  • "Record breaker": người/vật phá kỷ lục.
    • The athlete is a true record breaker. (Vận động viên đó thực sự một người phá kỷ lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Break (động từ): làm vỡ, phá vỡ, ngắt.
  • Breakable (tính từ): dễ vỡ.
  • Breakdown (danh từ): sự hỏng hóc, sự suy sụp.
Từ đồng nghĩa
  • Crusher: máy nghiền, người nghiền nát.
  • Wave: sóng (nghĩa chung; "breaker" chỉ cụ thể sóng đang vỡ).
  • Circuit breaker: cầu dao tự động (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "breaker" danh từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ thường danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • "Breaker of chains": kẻ phá xiềng xích (nghĩa bóng, chỉ người giải phóng, đấu tranh cho tự do).
  • "Breaker of hearts": kẻ đập vỡ trái tim, người làm người khác đau khổ tình.
breaker

A homeowner flips the main breaker in the electrical panel.

danh từ
  1. người bẻ gãy, người đập vỡ
  2. người vi phạm (luật pháp...)
  3. người tập, người dạy (ngựa...)
  4. sóng lớn vỗ bờ
  5. (kỹ thuật) máy đập, máy nghiền, máy tán
  6. (điện học) cái ngắt điện, cái công tắc
  7. tàu phá băng
danh từ
  1. (hàng hải) thùng gỗ nhỏ