breloque

Học thuật
Thân thiện
breloque

Une petite breloque en forme de cœur est accrochée à son bracelet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồ toòng teng: Một đồ vật nhỏ, thườngtrang sức hoặc vật trang trí, được đeo vào dây đồng hồ bỏ túi hoặc vòng tay, vòng cổ.
    • (Nghĩa , ít dùng) Một loại trống nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a accroché une petite breloque en argent à sa chaîne de montre. (Anh ấy đã móc một đồ toòng teng nhỏ bằng bạc vào dây đồng hồ của mình.)
    • Cette breloque en forme de cœur est un cadeau de sa grand-mère. (Đồ toòng teng hình trái tim nàymón quà từ của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "battre la breloque":
    • (Nghĩa đen, về đồng hồ) Chạy không đều, chạy xọc xạch, hỏng hóc.
      • Mon vieux réveille-matin bat la breloque. (Chiếc đồng hồ báo thức của tôi chạy xọc xạch.)
    • (Nghĩa bóng, về người) Nói năng lung tung, lảm nhảm, mất trí.
      • Depuis son accident, il bat un peu la breloque. (Kể từ sau tai nạn, ông ấy nói năng hơi lung tung.)
      • Arrête de battre la breloque, raconte-nous des choses sérieuses ! (Đừng nói bậy nữa, hãy kể cho chúng tôi nghe những điều nghiêm túc đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Breloquer (động từ, hiếm): Trang trí bằng những đồ toòng teng.
  • Pendentif (danh từ giống đực): Mặt dây chuyền (thường lớn trang trọng hơn ).
  • Charm (danh từ, từ mượn tiếng Anh): Hạt charm, đồ trang trí trên vòng tay, tương tự .
Từ đồng nghĩa
  • Pendeloque (danh từ giống cái): Đồ trang sức lủng lẳng, đồ toòng teng.
  • Babiole (danh từ giống cái): Đồ lặt vặt, đồ trang sức nhỏ không giá trị.
Thành ngữ liên quan
  • "Battre la breloque"thành ngữ cố định phổ biến nhất liên quan đến từ này. Nghĩa bóng của thường được dùng nhiều hơn nghĩa đen trong đời sống hàng ngày.
breloque

Une petite breloque en forme de cœur est accrochée à son bracelet.

danh từ giống cái
  1. đồ toòng teng (đeo vào dây đồng hồ hoặc vào vòng tay)
    • battre la breloque
      chạy xọc xạch (đồng hồ)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "breloque"