breloque

danh từ giống cái
  1. đồ toòng teng (đeo vào dây đồng hồ hoặc vào vòng tay)
    • battre la breloque
      chạy xọc xạch (đồng hồ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "breloque"

breloque
Une petite breloque en forme de cœur est accrochée à son bracelet.