prologue

/prologue/
Học thuật
Thân thiện
prologue

La scène d'ouverture du film sert de prologue à l'histoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đoạn mở đầu: Phần giới thiệu, dẫn nhập của một tác phẩm văn học, một vở kịch, một bộ phim hoặc một bản nhạc, thường đặt bối cảnh hoặc giới thiệu chủ đề chính.
    • Sự kiện mở đầu, việc làm mở đầu: Một sự kiện hoặc hành động đánh dấu sự bắt đầu của một quá trình hoặc một chuỗi sự kiện quan trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prologue de ce roman est très captivant. (Đoạn mở đầu của cuốn tiểu thuyết này rất lôi cuốn.)
    • Cette réunion informelle fut le prologue des négociations officielles. (Cuộc họp không chính thức nàysự kiện mở đầu cho các cuộc đàm phán chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Servir de prologue à...": đóng vai trò là màn mở đầu cho...

    • Ces émeutes ont servi de prologue à la révolution. (Những cuộc bạo loạn này đã đóng vai trò là màn mở đầu cho cuộc cách mạng.)
  • Dans un sens figuré (theo nghĩa bóng): Dùng để chỉ bất kỳ sự kiện nào báo trước hoặc dẫn đến một sự kiện lớn hơn.

    • Le scandale financier n'était que le prologue de la crise politique. (Vụ bê bối tài chính chỉmàn mở đầu cho cuộc khủng hoảng chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolégomènes (danh từ giống đực số nhiều): Những lời dẫn nhận, những điều cần nói trước (mang tính học thuật, trang trọng hơn).
  • Avant-propos (danh từ giống đực): Lời nói đầu, lời tựa (của một cuốn sách).
  • Introduction (danh từ giống cái): Phần giới thiệu, lời mở đầu (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Préambule: Lời mở đầu, phần dẫn nhập.
  • Ouverture: Mở đầu, khởi đầu (thường dùng trong âm nhạc hoặc theo nghĩa bóng).
  • Prélude: Khúc dạo đầu, mở màn (thường cho một sự kiện quan trọng).
Từ trái nghĩa
  • Épilogue (danh từ giống đực): Đoạn kết, phần kết luận.
  • Conclusion (danh từ giống cái): Phần kết luận.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un prologue à...": Đó là điềm báo trước cho...
    • Ce conflit mineur n'est qu'un prologue à une guerre plus large. (Cuộc xung đột nhỏ này chỉ là điềm báo trước cho một cuộc chiến lớn hơn.)
prologue

La scène d'ouverture du film sert de prologue à l'histoire.

danh từ giống đực
  1. đoạn mở đầu (của một tác phẩm (văn học), một phim, một bản nhạc...)
  2. sự kiện mở đầu, việc làm mở đầu
    • Rencontre qui fut le prologue de la conférence
      cuộc gặp gỡ mở đầu cho hội nghị

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "prologue"