brewage

/'bru:idʤ/
danh từ
  1. đồ uống pha chế
  2. sự pha chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

brewage
A woman enjoys a warm brewage in a cozy café.