brewage

/'bru:idʤ/
Học thuật
Thân thiện
brewage

A woman enjoys a warm brewage in a cozy café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ uống pha chế: Chỉ một loại thức uống được tạo ra thông qua quá trình ngâm, đun sôi lên men, thường không qua chưng cất. Từ này thường dùng để chỉ các loại đồ uống như bia.
    • Sự pha chế: Hành động hoặc quá trình tạo ra một loại đồ uống bằng cách pha trộn, ngâm ủ, hoặc lên men.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local pub is famous for its traditional brewage. (Quán rượu địa phương nổi tiếng với loại đồ uống pha chế truyền thống của họ.)
    • The process of making this ancient brewage is a family secret. (Quy trình tạo ra loại đồ uống pha chế cổ xưa này một bí mật gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để chỉ một tình huống hoặc sự kiện đang được "pha chế" hoặc chuẩn bị, thường mang hàm ý về điều đó sắp xảy ra.
    • There's a strange brewage of rumors in the office. ( một mớ hỗn độn những lời đồn đang được "pha chế" trong văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Brew (động từ/danh từ): Ủ (bia, cà phê, trà); mẻ ủ.
    • He brews his own beer at home. (Anh ấy tự ủ bianhà.)
  • Brewery (danh từ): Nhà máy bia, xưởngbia.
    • We took a tour of the old brewery. (Chúng tôi đã tham quan nhà máy bia .)
Từ đồng nghĩa
  • Beverage: Đồ uống nói chung.
  • Drink: Đồ uống.
  • Fermented drink: Đồ uống lên men.
Lưu ý
  • Brewage một từ tương đối cổ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng brew (như một danh từ) hoặc các từ cụ thể hơn như beer, ale để chỉ đồ uống. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc các văn bản mô tả lịch sử.
brewage

A woman enjoys a warm brewage in a cozy café.

danh từ
  1. đồ uống pha chế
  2. sự pha chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa