brewer
/'bru:ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ủ rượu bia: Người làm nghề sản xuất bia hoặc rượu thông qua quá trình lên men, thường là chủ sở hữu hoặc người quản lý một nhà máy bia (brewery).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a master brewer with twenty years of experience. (Anh ấy là một người thợ ủ bia bậc thầy với hai mươi năm kinh nghiệm.)
- The local brewer won an award for his craft beer. (Người ủ bia địa phương đã giành được một giải thưởng cho loại bia thủ công của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master brewer": Thợ ủ bia bậc thầy, người có tay nghề cao và kiến thức chuyên sâu về nghệ thuật ủ bia.
- The master brewer developed a new recipe. (Người thợ ủ bia bậc thầy đã phát triển một công thức mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Brewery (n): Nhà máy bia, cơ sở sản xuất bia.
- They visited a famous brewery in Belgium. (Họ đã thăm một nhà máy bia nổi tiếng ở Bỉ.)
- Brew (v): ủ (bia, rượu), pha (trà, cà phê).
- He brews his own beer at home. (Anh ấy tự ủ bia tại nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Beer maker: Người làm bia.
- Ale-maker: Người ủ bia ale (một loại bia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'brewer').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'brewer').
danh từ
- người ủ rượu bia