brier

/'braiə/ Cách viết khác : (briar) /'braiə/
Học thuật
Thân thiện
brier

A gardener carefully trims a brier with thick gloves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thạch nam: Một loại cây bụi Địa Trung Hải thường xanh, rễ cứng được dùng để làm tẩu thuốc lá.
    • Cây tầm xuân gai: Một loại cây hoa hồng dại thân đầy gai, hoa thơm quả màu đỏ tươi.
    • Bụi cây gai góc: Một khối rối rắm của những cây gai hoặc cành cây đầy gai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He smokes a pipe made from brier root. (Ông ấy hút một cái tẩu làm từ rễ cây thạch nam.)
    • The path was overgrown with sweet brier. (Lối đi bị phủ đầy cây tầm xuân gai.)
    • We had to cut our way through the brier. (Chúng tôi phải chặt đường xuyên qua đám bụi gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brier patch": Một khu vực dày đặc cây bụi gai góc, thường khó đi qua.
    • The rabbit disappeared into the brier patch. (Con thỏ biến mất vào trong bụi gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Briar: Cách viết khác của "brier", đặc biệt phổ biến khi nói về tẩu thuốc (briar pipe).
  • Sweetbrier / Sweet brier (n): Một loại tầm xuân dại hoa thơm.
  • Brierwood (n): Gỗ từ rễ cây thạch nam, dùng làm tẩu.
Từ đồng nghĩa
  • Thornbush: Bụi cây gai.
  • Thicket: Bụi rậm, lùm cây rậm rạp.
Thành ngữ liên quan
  • To be caught in a brier patch: Rơi vào một tình huống rắc rối, khó khăn hoặc lúng túng (nghĩa bóng, dựa trên câu chuyện dân gian).
    • His lies got him caught in a brier patch of his own making. (Những lời nói dối của anh ta khiến anh ta rơi vào mớ rắc rối do chính mình tạo ra.)
brier

A gardener carefully trims a brier with thick gloves.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thạch nam
  2. tẩu (thuốc lá làm bằng rễ) thạch nam
  3. (thực vật học) cây tầm xuân ((cũng) sweet brier)
  4. giống cây ngấy, giống cây mâm xôi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "brier"